saper

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đào chân, làm xói lở: Hành động làm cho một cấu trúc (như tường, bờ) bị yếu đi hoặc sụp đổ bằng cách đào phần chân đỡ của .
    • (Nghĩa bóng) Phá hoại ngầm, làm suy yếu từ bên trong: Hành động bí mật làm suy yếu, phá hoại một tổ chức, kế hoạch, niềm tin hoặc sức khỏe của ai đó.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (đào, xói lở):
    • Les eaux de pluie ont commencé à saper les fondations du vieux mur. (Nước mưa đã bắt đầu làm xói lở móng của bức tường .)
    • Le torrent sape ses berges. (Dòng suối xói lở bờ của .)
  • Nghĩa bóng (phá hoại ngầm):
    • Ces rumeurs incessantes sapent le moral des employés. (Những tin đồn liên tục đó đang phá hoại tinh thần của nhân viên.)
    • Il cherche à saper l'autorité de son supérieur. (Hắn ta tìm cách phá hoại ngầm uy tín của cấp trên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Saper la confiance": Làm suy giảm, phá hoại lòng tin.
    • Ce scandale a sapé la confiance du public envers l'institution. (Vụ bê bối này đã phá hoại lòng tin của công chúng vào thể chế.)
  • "Saper la santé": Làm suy kiệt sức khỏe.
    • Le stress chronique peut saper la santé. (Căng thẳng mãn tính có thể làm suy kiệt sức khỏe.)
Biến thể từ gần giống
  • Sape (danh từ giống cái): Hành động đào chân, phá hoại ngầm. (Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự: - chiến tranh đào hào).
  • Sapeur (danh từ giống đực): Người lính công binh (chuyên về công sự, phá hủy); (thông tục) người ăn mặc bảnh bao.
  • Bien sapé(e) (tính từ, thông tục): Ăn mặc đẹp, bảnh bao.
    • Il est toujours bien sapé pour aller au travail. (Anh ấy luôn ăn mặc bảnh bao để đi làm.)
Từ đồng nghĩa
  • Ébranler: Làm lung lay, làm rung chuyển (cả nghĩa đen bóng).
  • Miner: Đào mỏ, phá hoại ngầm (nghĩa rất gần).
  • Affaiblir: Làm suy yếu.
  • Détruire: Phá hủy (mạnh hơn).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se faire saper (dạng phản thân, thông tục): Bị khiển trách nặng nề, bị mắng.
    • Il s'est fait saper par son patron pour son retard. (Anh ta bị ông chủ mắng đi trễ.)
Thành ngữ liên quan
  • Être sapé comme un prince (thông tục): Ăn mặc rất sang trọng, bảnh bao.
    • Regarde-le, il est sapé comme un prince pour son rendez-vous ! (Nhìn anh ấy kìa, anh ấy ăn mặc như một hoàng tử cho buổi hẹn của mình!)
ngoại động từ
  1. đào chân cho đổ
  2. xói lở
    • Torrent qui sape ses berges
      suối xói lở bờ
  3. (nghĩa bóng) phá hoại ngầm
    • Saper une organisation
      phá hoại ngầm một tổ chức
    • être bien sapé
      ăn mặt bảnh