cimier

Học thuật
Thân thiện
cimier

Un soldat porte un casque avec un cimier en plumes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ngù : Phần trang trí bằng lông, thườngđỉnh hoặc trụ, đặc biệttrên các loại quân đội hoặc trang phục nghi lễ trong lịch sử.
    • Ngọn cây: Phần trên cùng, chóp của một cái cây.
    • Thịt mông đuôi (, hươu): Một phần thịtphía sau lưng, gần đuôi của một số loài động vật như hoặc hươu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le cimier du casque était fait de plumes d'autruche. (Ngù của chiếc trụ được làm từ lông đà điểu.)
    • On pouvait voir le cimier de l'arbre depuis la colline. (Có thể nhìn thấy ngọn cây từ trên đồi.)
    • Le boucher a coupé un morceau de cimier pour le rôti. (Người bán thịt đã cắt một miếng thịt mông đuôi để làm món nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cimier héraldique": Trong khoa nghiên cứu huy hiệu, đâyphần trang trí nằm phía trên cùng của một huy hiệu hoặc khiên.
    • Le cimier héraldique représentait souvent un animal. (Phần trang trí trên cùng của huy hiệu thường biểu thị một con vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Cime (n.f): Đỉnh, ngọn (của núi, cây).
    • Nous avons atteint la cime de la montagne. (Chúng tôi đã lên tới đỉnh núi.)
Từ đồng nghĩa
  • Huppe: Chùm lông, mào (trên đầu chim hoặc để trang trí ).
  • Sommet: Đỉnh, chóp.
  • Croupe: Phần mông (của động vật).
cimier

Un soldat porte un casque avec un cimier en plumes.

danh từ giống đực
  1. ngù
  2. ngọn cây
  3. thịt mông đuôi (, hươu)

Từ gần giống