cimier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ngù mũ: Phần trang trí bằng lông, thường ở đỉnh mũ hoặc mũ trụ, đặc biệt là trên các loại mũ quân đội hoặc trang phục nghi lễ trong lịch sử.
- Ngọn cây: Phần trên cùng, chóp của một cái cây.
- Thịt mông đuôi (bò, hươu): Một phần thịt ở phía sau lưng, gần đuôi của một số loài động vật như bò hoặc hươu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le cimier du casque était fait de plumes d'autruche. (Ngù mũ của chiếc mũ trụ được làm từ lông đà điểu.)
- On pouvait voir le cimier de l'arbre depuis la colline. (Có thể nhìn thấy ngọn cây từ trên đồi.)
- Le boucher a coupé un morceau de cimier pour le rôti. (Người bán thịt đã cắt một miếng thịt mông đuôi để làm món nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cimier héraldique": Trong khoa nghiên cứu huy hiệu, đây là phần trang trí nằm phía trên cùng của một huy hiệu hoặc khiên.
- Le cimier héraldique représentait souvent un animal. (Phần trang trí trên cùng của huy hiệu thường biểu thị một con vật.)
Biến thể và từ gần giống
- Cime (n.f): Đỉnh, ngọn (của núi, cây).
- Nous avons atteint la cime de la montagne. (Chúng tôi đã lên tới đỉnh núi.)
Từ đồng nghĩa
- Huppe: Chùm lông, mào (trên đầu chim hoặc để trang trí mũ).
- Sommet: Đỉnh, chóp.
- Croupe: Phần mông (của động vật).
danh từ giống đực
- ngù mũ
- ngọn cây
- thịt mông đuôi (bò, hươu)