sommier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Giát lò xo (ở giường): Phần khung có gắn lò xo hoặc hệ thống đỡ đàn hồi, đặt trên khung giường và dưới đệm để nâng đỡ.
- Sổ hồ sơ; sổ ghi: Một loại sổ lớn, bìa cứng dùng để lưu trữ hồ sơ, ghi chép các vụ việc một cách có hệ thống.
- Xà treo chuông: Thanh gỗ hoặc dầm ngang trong tháp chuông nhà thờ, dùng để treo chuông.
- (Kiến trúc) Đá chân vòm: Phiến đá hoặc khối đá nằm ở vị trí thấp nhất, là điểm tựa đầu tiên của một vòm cửa hoặc vòm cuốn.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Ngựa thồ: Con ngựa được dùng chủ yếu để chở hàng hóa, đồ đạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le sommier de mon lit est très confortable. (Giát lò xo giường của tôi rất thoải mái.)
- L'agent a consulté le sommier pour vérifier les antécédents. (Viên cảnh sát đã tra cứu sổ hồ sơ để kiểm tra tiền án.)
- Les cloches sont suspendues à de solides sommiers. (Những quả chuông được treo trên những xà treo chuông chắc chắn.)
- L'architecte a vérifié la solidité du sommier de la voûte. (Kiến trúc sư đã kiểm tra độ vững chắc của đá chân vòm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sommier judiciaire": Sổ lý lịch tư pháp, hồ sơ lưu trữ án tích.
- Une condamnation est inscrite au sommier judiciaire. (Một bản án được ghi vào sổ lý lịch tư pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Sommelière (danh từ giống cái): Nữ nhân viên phục vụ rượu, nữ sommelier.
- Somme (danh từ giống cái): Tổng số, số tiền; giấc ngủ (văn chương).
- Sommeil (danh từ giống đực): Giấc ngủ.
Từ đồng nghĩa
- Pour "giát lò xo": (lò xo), (giá đỡ đệm).
- Pour "sổ hồ sơ": (sổ đăng ký), (hồ sơ lưu trữ), (hồ sơ).
- Pour "ngựa thồ" (cũ): (ngựa thồ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "sommier")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "sommier")
danh từ giống đực
- giát lò xo (ở giường)
- sổ hồ sơ; sổ ghi
- Sommier des amendessổ ghi tiền phạt
- xà treo chuông
- (kiến trúc) đá chân vòm
- (từ cũ, nghĩa cũ) ngựa thồ