cinglé

Học thuật
Thân thiện
cinglé

Un homme cinglé porte un chapeau ridicule fait de boîtes de conserve.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thông tục):
    • Gàn, điên điên, hâm hâm: Dùng để miêu tả một người hành vi kỳ quặc, lập dị hoặc thiếu suy nghĩ, thường theo cách hài hước hoặc không nghiêm trọng. Từ này mang sắc thái thân mật, suồng sã.
    • Phát điên, cuồng lên ( điều đó): Đôi khi dùng để diễn tả trạng thái phấn khích, say mê quá mức đến mức có vẻ mất kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il est complètement cinglé ! (Anh ta hoàn toàn gàn/điên điên!)
    • Ne fais pas ça, les gens vont penser que tu es cinglé. (Đừng làm thế, mọi người sẽ nghĩ cậu hâm mất.)
    • Elle est cinglée de joie. ( ấy phát điên/ cuồng lên vui sướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un coup cinglé": một đánh mạnh, một hành động táo bạo bất ngờ.

    • Il a marqué un but sur un coup cinglé de 30 mètres. (Anh ấy đã ghi bàn từ một cú sút táo bạo từ cự ly 30 mét.)
  • "une idée cinglée": một ý tưởng điên rồ, kỳ quặc.

    • Son projet est une idée cinglée, mais ça pourrait marcher. (Dự án của anh tamột ý tưởng điên rồ, nhưng có thể thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Cingler (động từ): quất, vụt (bằng roi, dây...); (gió) thổi mạnh, táp vào mặt.

    • Le vent cingle mon visage. (Gió táp vào mặt tôi.)
  • Dingue (tính từ, thông tục): đồng nghĩa gần với "cinglé", cũng có nghĩađiên, gàn.

    • Ce film est vraiment dingue ! (Bộ phim này thật sự điên rồ!)
Từ đồng nghĩa
  • Fou/folle: điên, điên cuồng (nghĩa mạnh hơn, có thể nghiêm trọng hơn).
  • Bizarre: kỳ lạ, kỳ quặc.
  • Déjanté (thông tục): mất trí, gàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâytính từ. Các cụm từ thường dùng với động từ "être" hoặc "devenir"). - Être cinglé: bị điên, gàn. - Devenir cinglé: trở nên điên, gàn.

Thành ngữ liên quan
  • Avoir un grain / Avoir une case en moins (thông tục): vấn đề về thần kinh, hơi gàn. (Nghĩa tương đương)
    • Il doit avoir un grain pour agir comme ça. (Hắn hẳn là vấn đề mới hành động như thế.)
cinglé

Un homme cinglé porte un chapeau ridicule fait de boîtes de conserve.

tính từ
  1. (thông tục) gàn, điên điên

Từ chứa "cinglé"

Từ có nhắc đến "cinglé"