quất

  1. (bot.) kumquat
  2. fouetter; cingler
    • Quất ngựa
      fouetter son cheval; cingler son cheval d'un coup de fouet
    • Mưa quất vào cửa kính
      la pluie fouette (cingle) les vitres

Khám phá thêm

Các từ liên quan

quất
Hai đứa trẻ chạy ra vườn hái những quả quất chín vàng.