circumstances
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều:
- Hoàn cảnh, tình huống: "circumstances" chỉ các điều kiện, sự kiện hoặc yếu tố xung quanh một tình huống cụ thể, ảnh hưởng đến cách một sự việc xảy ra hoặc được nhìn nhận.
- Tình trạng tài chính: "circumstances" cũng có thể chỉ tình trạng tài chính của một người (tốt hoặc xấu).
Ví dụ sử dụng
Hoàn cảnh, tình huống:
- He found himself in straitened circumstances. (Anh ấy thấy mình trong hoàn cảnh khó khăn về tài chính.)
- Whatever my fortune may be, I will accept my circumstances. (Dù vận mệnh của tôi thế nào, tôi sẽ chấp nhận hoàn cảnh của mình.)
Tình trạng tài chính:
- She was a victim of circumstances, not of her own choices. (Cô ấy là nạn nhân của hoàn cảnh, không phải do lựa chọn của mình.)
- Success that was her portion came despite difficult circumstances. (Thành công là phần của cô ấy dù trong hoàn cảnh khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"under no circumstances": không bao giờ, trong bất kỳ trường hợp nào.
- Under no circumstances should you open the door to strangers. (Trong bất kỳ trường hợp nào bạn cũng không nên mở cửa cho người lạ.)
"in/under the circumstances": trong hoàn cảnh hiện tại.
- Under the circumstances, I think we should cancel the trip. (Trong hoàn cảnh hiện tại, tôi nghĩ chúng ta nên hủy chuyến đi.)
"mitigating circumstances": tình tiết giảm nhẹ (trong pháp lý).
- The judge considered his age as mitigating circumstances. (Thẩm phán đã xem xét tuổi tác của anh ấy như tình tiết giảm nhẹ.)
Biến thể và từ gần giống
Circumstantial (tính từ): thuộc về hoàn cảnh, dựa trên tình huống.
- The evidence was circumstantial, not direct. (Bằng chứng chỉ mang tính tình huống, không trực tiếp.)
Circumstantiate (động từ): miêu tả chi tiết hoàn cảnh.
- He circumstantiated the events of that day. (Anh ấy đã miêu tả chi tiết các sự kiện của ngày hôm đó.)
Từ đồng nghĩa
- Situation: tình huống, hoàn cảnh.
- Condition: điều kiện, trạng thái.
- Fate: số phận (khi nói về hoàn cảnh không thể thay đổi).
- Lot: phần số, hoàn cảnh (thường mang tính định mệnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Adapt to circumstances: thích nghi với hoàn cảnh.
- We must adapt to changing circumstances. (Chúng ta phải thích nghi với hoàn cảnh thay đổi.)
Be a victim of circumstances: là nạn nhân của hoàn cảnh.
- He was a victim of circumstances beyond his control. (Anh ấy là nạn nhân của hoàn cảnh ngoài tầm kiểm soát.)
Thành ngữ liên quan
Poverty of circumstances: hoàn cảnh nghèo khó.
- Despite the poverty of circumstances, she remained cheerful. (Dù hoàn cảnh nghèo khó, cô ấy vẫn vui vẻ.)
Change of circumstances: sự thay đổi hoàn cảnh.
- A change of circumstances forced him to move. (Sự thay đổi hoàn cảnh buộc anh ấy phải chuyển đi.)