circumstances

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Hoàn cảnh, tình huống: "circumstances" chỉ các điều kiện, sự kiện hoặc yếu tố xung quanh một tình huống cụ thể, ảnh hưởng đến cách một sự việc xảy ra hoặc được nhìn nhận.
    • Tình trạng tài chính: "circumstances" cũng có thể chỉ tình trạng tài chính của một người (tốt hoặc xấu).
dụ sử dụng
  • Hoàn cảnh, tình huống:

    • He found himself in straitened circumstances. (Anh ấy thấy mình trong hoàn cảnh khó khăn về tài chính.)
    • Whatever my fortune may be, I will accept my circumstances. ( vận mệnh của tôi thế nào, tôi sẽ chấp nhận hoàn cảnh của mình.)
  • Tình trạng tài chính:

    • She was a victim of circumstances, not of her own choices. ( ấy nạn nhân của hoàn cảnh, không phải do lựa chọn của mình.)
    • Success that was her portion came despite difficult circumstances. (Thành công phần của ấy trong hoàn cảnh khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "under no circumstances": không bao giờ, trong bất kỳ trường hợp nào.

    • Under no circumstances should you open the door to strangers. (Trong bất kỳ trường hợp nào bạn cũng không nên mở cửa cho người lạ.)
  • "in/under the circumstances": trong hoàn cảnh hiện tại.

    • Under the circumstances, I think we should cancel the trip. (Trong hoàn cảnh hiện tại, tôi nghĩ chúng ta nên hủy chuyến đi.)
  • "mitigating circumstances": tình tiết giảm nhẹ (trong pháp ).

    • The judge considered his age as mitigating circumstances. (Thẩm phán đã xem xét tuổi tác của anh ấy như tình tiết giảm nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Circumstantial (tính từ): thuộc về hoàn cảnh, dựa trên tình huống.

    • The evidence was circumstantial, not direct. (Bằng chứng chỉ mang tính tình huống, không trực tiếp.)
  • Circumstantiate (động từ): miêu tả chi tiết hoàn cảnh.

    • He circumstantiated the events of that day. (Anh ấy đã miêu tả chi tiết các sự kiện của ngày hôm đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Situation: tình huống, hoàn cảnh.
  • Condition: điều kiện, trạng thái.
  • Fate: số phận (khi nói về hoàn cảnh không thể thay đổi).
  • Lot: phần số, hoàn cảnh (thường mang tính định mệnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Adapt to circumstances: thích nghi với hoàn cảnh.

    • We must adapt to changing circumstances. (Chúng ta phải thích nghi với hoàn cảnh thay đổi.)
  • Be a victim of circumstances: nạn nhân của hoàn cảnh.

    • He was a victim of circumstances beyond his control. (Anh ấy nạn nhân của hoàn cảnh ngoài tầm kiểm soát.)
Thành ngữ liên quan
  • Poverty of circumstances: hoàn cảnh nghèo khó.

    • Despite the poverty of circumstances, she remained cheerful. ( hoàn cảnh nghèo khó, ấy vẫn vui vẻ.)
  • Change of circumstances: sự thay đổi hoàn cảnh.

    • A change of circumstances forced him to move. (Sự thay đổi hoàn cảnh buộc anh ấy phải chuyển đi.)