cloggy

/'klɔgi/
tính từ
  1. kềnh càng, cồng kềnh, chướng
  2. dính, quánh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

cloggy
The gardener found the soil too cloggy to plant in.