cleanse
/klenz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm sạch, tẩy rửa (một cách triệt để): Hành động làm cho một thứ gì đó trở nên sạch sẽ hoàn toàn, thường bằng cách loại bỏ những thứ bẩn, độc hại, hoặc không mong muốn. Nghĩa này thường mang tính chất mạnh mẽ và toàn diện hơn so với "clean" thông thường.
- Thanh tẩy, giải thoát (về mặt tinh thần hoặc đạo đức): Loại bỏ cảm giác tội lỗi, những suy nghĩ tiêu cực hoặc ảnh hưởng xấu.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Use this facial mask to cleanse your pores deeply. (Hãy dùng mặt nạ này để làm sạch sâu lỗ chân lông của bạn.)
- The ritual is believed to cleanse the soul of negative energy. (Nghi lễ này được tin là có thể thanh tẩy linh hồn khỏi năng lượng tiêu cực.)
- She wanted to cleanse her mind of all worries. (Cô ấy muốn tẩy sạch mọi lo lắng khỏi tâm trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to cleanse oneself of something": tự thanh tẩy bản thân khỏi điều gì đó (thường là tội lỗi hoặc cảm giác tiêu cực).
- He went on a pilgrimage to cleanse himself of his past mistakes. (Anh ấy đã đi hành hương để tự thanh tẩy bản thân khỏi những lỗi lầm trong quá khứ.)
- "to cleanse the palate": làm sạch vị giác (thường dùng trong ẩm thực, chỉ việc dùng một thứ gì đó nhẹ nhàng giữa các món ăn để chuẩn bị cho hương vị mới).
- A sip of sparkling water helps to cleanse the palate between courses. (Một ngụm nước có ga giúp làm sạch vị giác giữa các món ăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Cleanser (danh từ): chất tẩy rửa, sữa rửa mặt.
- Use a gentle cleanser for sensitive skin. (Hãy dùng sữa rửa mặt dịu nhẹ cho da nhạy cảm.)
- Cleansing (danh từ/ tính từ): sự thanh tẩy, có tính chất tẩy rửa.
- The cleansing process removes all impurities. (Quá trình tẩy rửa loại bỏ mọi tạp chất.)
Từ đồng nghĩa
- Purify: thanh lọc, làm cho tinh khiết (thường về thể chất hoặc tinh thần).
- Detoxify: giải độc, loại bỏ chất độc.
- Scour: chà rửa, cọ sạch (mạnh mẽ).
Từ trái nghĩa
- Contaminate: làm bẩn, gây ô nhiễm.
- Pollute: làm ô nhiễm.
- Sully: làm vấy bẩn, làm ô danh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cleanse away: tẩy sạch đi, rửa sạch đi.
- This soap can cleanse away even the toughest stains. (Xà phòng này có thể tẩy sạch ngay cả những vết bẩn cứng đầu nhất.)
Thành ngữ liên quan
- A cleansing fire: ngọn lửa thanh tẩy (thường ám chỉ sự hủy diệt để bắt đầu lại một điều mới mẻ, trong sạch hơn).
- The revolution was seen by some as a cleansing fire for the nation. (Cuộc cách mạng được một số người xem như một ngọn lửa thanh tẩy cho quốc gia.)
ngoại động từ
- làm cho sạch sẽ; làm cho tinh khiết; tẩy, rửa
- to cleanse the bloodtẩy máu
- to cleanse someone of his sintẩy rửa hết tội lỗi cho ai
- nạo, vét (cống...)
- (kinh thánh) chữa khỏi (bệnh hủi, phong...)