clerical

/'klerikəl/
Học thuật
Thân thiện
clerical

The clerical worker organizes files in the office.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) công việc văn phòng, sự vụ: Liên quan đến công việc hành chính, giấy tờ, lưu trữ hồ sơ hoặc các nhiệm vụ hỗ trợ văn phòng.
    • (Thuộc) tăng lữ, giáo sĩ: Liên quan đến các chức sắc tôn giáo, đặc biệt trong các nhà thờ Kitô giáo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is looking for a clerical position in a law firm. ( ấy đang tìm một vị trí hành chính văn phòng tại một công ty luật.)
    • The clerical error in the report caused a delay. (Lỗi biên chép/sai sót giấy tờ trong báo cáo đã gây ra sự chậm trễ.)
    • He wore traditional clerical attire for the ceremony. (Ông ấy mặc trang phục giáo sĩ truyền thống cho buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Clerical duties": Nhiệm vụ hành chính văn phòng.

    • His clerical duties include filing, data entry, and answering phones. (Các nhiệm vụ hành chính của anh ấy bao gồm lưu trữ hồ sơ, nhập liệu trả lời điện thoại.)
  • "Clerical collar": Cổ áo giáo sĩ (một loại cổ áo trắng, thường dành cho mục sư, linh mục).

    • The priest was easily recognized by his clerical collar. (Vị linh mục dễ dàng được nhận ra nhờ cổ áo giáo sĩ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Clerk (danh từ): Nhân viên văn phòng, thư ký.

    • The clerk processed the application forms. (Nhân viên văn phòng xử lý các mẫu đơn.)
  • Clergy (danh từ, số nhiều): Hàng giáo sĩ, tăng lữ.

    • The clergy attended the special meeting. (Các vị giáo sĩ đã tham dự cuộc họp đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Administrative (adj): (thuộc) hành chính.
  • Secretarial (adj): (thuộc) thư ký.
  • Ecclesiastical (adj): (thuộc) giáo hội, nhà thờ (nghĩa liên quan đến tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

clerical

The clerical worker organizes files in the office.

tính từ
  1. (thuộc) công việc biên chép, (thuộc) văn phòng
    • a clerical error
      điều sai sót khi biên chép
    • clerical work
      công việc văn phòng, công việc sự vụ
    • clerical staff
      nhân viên văn phòng
  2. (thuộc) tăng lữ
    • clerical dress
      quần áo tăng lữ
danh từ
  1. mục sư
  2. đại biểu giới tăng lữ (trong quốc hội)