clamber

/'klæmbə/
Học thuật
Thân thiện
clamber

The hikers clamber over the large, mossy rocks.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Leo, trèo một cách khó nhọc: Hành động leo lên một cách vất vả, thường bằng cả tay chân, trên một địa hình dốc, gồ ghề hoặc khó khăn.
    • , vượt qua một cách chật vật: Di chuyển lên trên hoặc vượt qua chướng ngại vật bằng cách dùng tay chân để bám víu.
  2. Danh từ:

    • Sự leo trèo khó nhọc: Hành động hoặc quá trình leo lên một cách chật vật, vất vả.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • The children clambered over the rocks to get to the beach. (Bọn trẻ leo trèo qua những tảng đá để ra bãi biển.)
    • He clambered up the tree to rescue the cat. (Anh ấy trèo lên cây để giải cứu con mèo.)
    • We had to clamber through the narrow cave entrance. (Chúng tôi phải chật vật qua lối vào hang động chật hẹp.)
  • Danh từ:

    • The final clamber to the mountain summit was exhausting. (Đoạn leo trèo cuối cùng lên đỉnh núi thật mệt mỏi.)
    • It was a steep and dangerous clamber down the cliff. (Đó một sự leo trèo xuống vách đá dốc đứng nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to clamber over/up/down/through something": leo trèo qua/lên/xuống/xuyên qua cái đó một cách khó nhọc.
    • The hikers clambered over the fallen logs. (Những người đi bộ đường dài leo trèo qua những khúc cây đổ.)
    • She clambered out of the window. ( ấy leo chật vật ra khỏi cửa sổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Clamberer (danh từ, ít dùng): người leo trèo.
  • Scramble (động từ): , leo nhanh vội vàng, thường trong tình huống khẩn cấp hoặc trên địa hình gồ ghề. Nghĩa gần với "clamber" nhưng nhấn mạnh sự vội vã hơn.
    • They scrambled up the hill to escape the flood. (Họ leo vội lên đồi để thoát khỏi .)
Từ đồng nghĩa
  • Scramble: leo, vội vàng.
  • Shin (up/down): (thông tục) leo nhanh lên/xuống bằng cách ôm chặt (thường cột, cây).
  • Scale: leo lên, chinh phục (một bức tường, ngọn núi), có thể trang trọng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "clamber" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb cố định. Cách dùng phổ biến "clamber" + giới từ (over, up, down, into, out of) + tân ngữ, như đã nêumục "Cách sử dụng nâng cao").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "clamber" một cách cố định.)

clamber

The hikers clamber over the large, mossy rocks.

danh từ
  1. sự leo trèo
nội động từ
  1. leo, trèo
    • to clamber up a wall
      trèo tường

Từ gần giống

Từ chứa "clamber"