clinically

clinically

She works clinically in a modern hospital ward.

Định nghĩa

Trạng từ - Về mặt lâm sàng, theo cách lâm sàng: "clinically" mô tả một hành động, quá trình hoặc đánh giá được thực hiện dựa trên quan sát y khoa trực tiếp, thử nghiệm lâm sàng hoặc các phương pháp chẩn đoán chuyên môn, thay vì dựa trên lý thuyết suông hay cảm tính cá nhân. Từ này thường được dùng để nhấn mạnh tính khách quan, thực tiễn cơ sở y tế.

dụ sử dụng
  • ( ấy đủ tiêu chuẩn về mặt lâm sàng để thực hiện phẫu thuật.)
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng trầm cảm lâm sàng.)
  • (Thuốc đã được thử nghiệm lâm sàng chứng minh hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "clinically proven": đã được chứng minh qua thử nghiệm lâm sàng.

    • This cream is clinically proven to reduce wrinkles. (Loại kem này đã được chứng minh lâm sàng làm giảm nếp nhăn.)
  • "clinically dead": chết lâm sàng (tim ngừng đập, ngừng thở).

    • He was declared clinically dead for two minutes before being revived. (Anh ấy được tuyên bố chết lâm sàng trong hai phút trước khi được hồi sức.)
Biến thể từ gần giống
  • Clinical (tính từ): thuộc về lâm sàng, liên quan đến lâm sàng.

    • The doctor gave a clinical diagnosis. (Bác sĩ đưa ra chẩn đoán lâm sàng.)
  • Clinic (danh từ): phòng khám, bệnh viện nhỏ.

    • She works at a local clinic. ( ấy làm việc tại một phòng khám địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Medically: về mặt y khoa.
  • Diagnostically: về mặt chẩn đoán.
  • Objectively: một cách khách quan (trong bối cảnh y tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "clinically". Tuy nhiên, từ này thường đi kèm với các động từ như: - Tested clinically: được thử nghiệm lâm sàng. - Assessed clinically: được đánh giá lâm sàng.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "clinically".