closely

/'klousli/
Học thuật
Thân thiện
closely

The two houses are set closely together on the quiet street.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • khoảng cách gần, sát nhau: Diễn tả vị trí hoặc khoảng cách vật rất gần, không nhiều khoảng trống.
    • Một cách chặt chẽ, sát sao: Diễn tả sự liên quan, kết nối mật thiết hoặc sự theo dõi, giám sát không .
    • Một cách kỹ lưỡng, cẩn thận: Diễn tả hành động được thực hiện với sự chú ý cao độ đến từng chi tiết.
dụ sử dụng
  • Chỉ khoảng cách gần:

    • The two houses are built closely together. (Hai ngôi nhà được xây dựng sát vào nhau.)
    • She followed closely behind her guide. ( ấy đi theo sát sau người hướng dẫn.)
  • Chỉ sự liên quan chặt chẽ:

    • The two companies are closely linked in their business operations. (Hai công ty gắn bó chặt chẽ trong hoạt động kinh doanh.)
    • He worked closely with the research team. (Anh ấy làm việc rất sát với nhóm nghiên cứu.)
  • Chỉ sự chú ý kỹ lưỡng:

    • The detective examined the evidence closely. (Viên thám tử xem xét bằng chứng một cách kỹ lưỡng.)
    • Listen closely to the instructions. (Hãy lắng nghe thật cẩn thận những chỉ dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "closely held" (thường dùng trong tài chính/kinh doanh): Được nắm giữ chặt chẽ, không giao dịch công khai nhiều ( dụ: cổ phiếu).

    • It is a closely held family corporation. (Đó một tập đoàn gia đình được nắm giữ chặt chẽ.)
  • "closely watched": Được theo dõi sát sao, được quan sát kỹ.

    • The election is a closely watched event. (Cuộc bầu cử một sự kiện được theo dõi sát sao.)
Biến thể từ gần giống
  • Close (tính từ): gần, thân thiết, kỹ lưỡng.

    • They are close friends. (Họ những người bạn thân thiết.)
    • Pay close attention. (Hãy chú ý kỹ.)
  • Closeness (danh từ): sự gần gũi, sự thân mật, sự sát sao.

    • The closeness of their relationship is obvious. (Sự gần gũi trong mối quan hệ của họ rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Intimately: một cách thân mật, mật thiết (nhấn mạnh mối liên hệ sâu sắc).
  • Carefully: một cách cẩn thận (nhấn mạnh sự thận trọng).
  • Tightly: một cách chặt chẽ, khít (thường cho vật ).
  • Nearly: gần như (thường cho mức độ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Lưu ý: "closely" phó từ, không tạo thành phrasal verb. Các cụm dưới đây sử dụng "close" làm động từ hoặc tính từ với nghĩa tương tự.) - Close in on: Tiến lại gần, áp sát (mục tiêu). - The police are closing in on the suspect. (Cảnh sát đang áp sát nghi phạm.)

  • Close up: Lại gần, tiến sát lại; đóng lại.
    • Close up so I can see you better. (Lại gần đây để tôi có thể nhìn bạn hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • To keep a close eye on something/someone: Theo dõi ai/ cái rất sát sao.

    • The teacher kept a close eye on the new student. (Giáo viên theo dõi sát sao học sinh mới.)
  • A close shave/call: Sự suýt soát, thoát hiểm trong gang tấc.

    • That was a close call! We almost had an accident. (Thật suýt soát! Chúng ta suýt nữa thì gặp tai nạn.)
closely

The two houses are set closely together on the quiet street.

phó từ
  1. gần, gần gũi, thân mật
    • closely related
      họ gần với nhau
  2. chặt chẽ, khít, sát, sít vào nhau
    • to pursure closely
      theo sát
    • closely written
      viết sít vào nhau
    • he resembles his father very closely
      giống cha như đúc
  3. kỹ lưỡng, tỉ mỉ, cẩn thận
    • to examine the question closely
      nghiên cứu kỹ lưỡng vấn đề