closely
- Phó từ:
- Ở khoảng cách gần, sát nhau: Diễn tả vị trí hoặc khoảng cách vật lý rất gần, không có nhiều khoảng trống.
- Một cách chặt chẽ, sát sao: Diễn tả sự liên quan, kết nối mật thiết hoặc sự theo dõi, giám sát không lơ là.
- Một cách kỹ lưỡng, cẩn thận: Diễn tả hành động được thực hiện với sự chú ý cao độ đến từng chi tiết.
Chỉ khoảng cách gần:
- The two houses are built closely together. (Hai ngôi nhà được xây dựng sát vào nhau.)
- She followed closely behind her guide. (Cô ấy đi theo sát sau người hướng dẫn.)
Chỉ sự liên quan chặt chẽ:
- The two companies are closely linked in their business operations. (Hai công ty gắn bó chặt chẽ trong hoạt động kinh doanh.)
- He worked closely with the research team. (Anh ấy làm việc rất sát với nhóm nghiên cứu.)
Chỉ sự chú ý kỹ lưỡng:
- The detective examined the evidence closely. (Viên thám tử xem xét bằng chứng một cách kỹ lưỡng.)
- Listen closely to the instructions. (Hãy lắng nghe thật cẩn thận những chỉ dẫn.)
"closely held" (thường dùng trong tài chính/kinh doanh): Được nắm giữ chặt chẽ, không giao dịch công khai nhiều (ví dụ: cổ phiếu).
- It is a closely held family corporation. (Đó là một tập đoàn gia đình được nắm giữ chặt chẽ.)
"closely watched": Được theo dõi sát sao, được quan sát kỹ.
- The election is a closely watched event. (Cuộc bầu cử là một sự kiện được theo dõi sát sao.)
Close (tính từ): gần, thân thiết, kỹ lưỡng.
- They are close friends. (Họ là những người bạn thân thiết.)
- Pay close attention. (Hãy chú ý kỹ.)
Closeness (danh từ): sự gần gũi, sự thân mật, sự sát sao.
- The closeness of their relationship is obvious. (Sự gần gũi trong mối quan hệ của họ là rõ ràng.)
- Intimately: một cách thân mật, mật thiết (nhấn mạnh mối liên hệ sâu sắc).
- Carefully: một cách cẩn thận (nhấn mạnh sự thận trọng).
- Tightly: một cách chặt chẽ, khít (thường cho vật lý).
- Nearly: gần như (thường cho mức độ).
(Lưu ý: "closely" là phó từ, không tạo thành phrasal verb. Các cụm dưới đây sử dụng "close" làm động từ hoặc tính từ với nghĩa tương tự.) - Close in on: Tiến lại gần, áp sát (mục tiêu). - The police are closing in on the suspect. (Cảnh sát đang áp sát nghi phạm.)
- Close up: Lại gần, tiến sát lại; đóng lại.
- Close up so I can see you better. (Lại gần đây để tôi có thể nhìn bạn rõ hơn.)
To keep a close eye on something/someone: Theo dõi ai/ cái gì rất sát sao.
- The teacher kept a close eye on the new student. (Giáo viên theo dõi sát sao học sinh mới.)
A close shave/call: Sự suýt soát, thoát hiểm trong gang tấc.
- That was a close call! We almost had an accident. (Thật là suýt soát! Chúng ta suýt nữa thì gặp tai nạn.)
- gần, gần gũi, thân mật
- closely relatedcó họ gần với nhau
- chặt chẽ, khít, sát, sít vào nhau
- to pursure closelytheo sát
- closely writtenviết sít vào nhau
- he resembles his father very closelynó giống cha như đúc
- kỹ lưỡng, tỉ mỉ, cẩn thận
- to examine the question closelynghiên cứu kỹ lưỡng vấn đề