nearly
/'niəli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Gần, sắp: Dùng để chỉ một điều gì đó rất gần với một trạng thái, số lượng, thời điểm hoặc mức độ cụ thể, nhưng chưa hoàn toàn đạt tới.
- Suýt, suýt nữa: Dùng để diễn tả một sự việc suýt xảy ra nhưng cuối cùng đã không xảy ra.
- Mật thiết, sát: (Cách dùng ít phổ biến hơn) Chỉ mối quan hệ gần gũi hoặc sự xem xét kỹ lưỡng.
Ví dụ sử dụng
- Gần, sắp:
- It is nearly time to start. (Đã gần đến giờ khởi hành.)
- The project is nearly finished. (Dự án sắp hoàn thành.)
- She is nearly six years old. (Cô bé gần sáu tuổi.)
- Suýt, suýt nữa:
- He was nearly drowned. (Anh ấy suýt chết đuối.)
- I nearly missed the bus. (Tôi suýt nữa thì lỡ chuyến xe buýt.)
- Mật thiết, sát (ít dùng):
- The matter concerns me nearly. (Vấn đề có quan hệ mật thiết với tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nearly all": hầu hết, gần như tất cả.
- Nearly all students passed the exam. (Hầu hết học sinh đều đỗ kỳ thi.)
- "not nearly": không gần bằng, kém xa.
- There is not nearly enough food for everyone. (Không có đủ thức ăn cho mọi người.)
- "very nearly": rất gần, suýt soát.
- He very nearly won the race. (Anh ấy suýt soát giành chiến thắng trong cuộc đua.)
Biến thể và từ gần giống
- Near (adj/adv/prep/verb): gần, cận kề. "Nearly" là trạng từ của "near".
- The station is quite near. (Nhà ga khá gần.)
- Nearness (n): sự gần gũi, khoảng cách ngắn.
Từ đồng nghĩa
- Almost: hầu như, gần như (thường có thể thay thế cho "nearly").
- It's almost/nearly midnight. (Đã gần nửa đêm.)
- Virtually: trên thực tế, gần như.
- Just about: vào khoảng, gần như.
- All but: gần như hoàn toàn.
Lưu ý sử dụng
- "Nearly" thường được dùng với các con số, thời gian, và để diễn tả sự tiến gần đến một mục tiêu.
- "Nearly" thường không dùng với các từ phủ định như "never", "nobody", "nothing". Thay vào đó, dùng "almost".
- He almost never smiles. (Anh ấy hầu như không bao giờ cười.) [Không dùng "nearly never"]
phó từ
- gần, sắp, suýt
- it is nearly time to startđã gần đến giờ khởi hành
- to be nearly related to someonecó họ gần với ai
- to be nearly drownedsuýt chết đuối
- mặt thiết, sát
- the matter concerns me nearlyvấn đề có quan hệ mật thiết với tôi
- to consider a question nearlyxem xét sát một vấn đề