closer

closer

Come closer so I can show you the picture.

Định nghĩa
  1. Tính từ (dạng so sánh hơn của "close"):

    • Gần hơn, ở khoảng cách ngắn hơn: "closer" dùng để so sánh khoảng cách giữa hai vật hoặc người, chỉ sự tiếp cận nhiều hơn so với một điểm tham chiếu.
    • Thân thiết hơn, gần gũi hơn: Trong quan hệ, "closer" chỉ mức độ thân thiết hoặc liên kết cao hơn.
  2. Danh từ:

    • Người đóng (cửa, vật ): "closer" chỉ người thực hiện hành động đóng một thứ đó.
    • Người kết thúc, người hoàn tất: Trong các tình huống, "closer" người kết thúc một công việc hoặc sự kiện.
    • (Thể thao) Người ném bóng kết thúc trận (bóng chày): "closer" vận động viên ném bóng dự bị nhiệm vụ bảo vệ tỷ số dẫn trước trong hiệp cuối hoặc hai hiệp cuối của trận đấu.
dụ sử dụng
  • Tính từ (so sánh hơn):

    • Please move closer to the stage so you can see better. (Làm ơn di chuyển gần sân khấu hơn để bạn có thể nhìn hơn.)
    • After the talk, they felt much closer to each other. (Sau cuộc trò chuyện, họ cảm thấy thân thiết với nhau hơn nhiều.)
  • Danh từ:

    • The office closer always checks that all doors are locked. (Người đóng cửa văn phòng luôn kiểm tra rằng tất cả cửa đã được khóa.)
    • He is the team's best closer, saving the game in the final inning. (Anh ấy người ném bóng kết thúc trận xuất sắc nhất của đội, cứu trận đấu trong hiệp cuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get closer to": tiến gần hơn đến (mục tiêu, sự thật).

    • We are getting closer to finding a cure for the disease. (Chúng ta đang tiến gần hơn đến việc tìm ra phương pháp chữa trị căn bệnh.)
  • "a closer look": cái nhìn kỹ hơn, xem xét chi tiết hơn.

    • Take a closer look at this painting; you'll see hidden details. (Hãy nhìn kỹ hơn bức tranh này; bạn sẽ thấy những chi tiết ẩn giấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Close (tính từ, động từ): gần, đóng.
    • The store is close to my house. (Cửa hàng gần nhà tôi.)
  • Closely (trạng từ): một cách chặt chẽ, gần gũi.
    • Watch closely how he performs the trick. (Hãy xem kỹ cách anh ấy thực hiện trò ảo thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Nearer (tính từ): gần hơn (về khoảng cách).
  • More intimate (tính từ): thân mật hơn (về quan hệ).
  • Finisher (danh từ): người kết thúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Close in: tiến lại gần, bao vây.
    • The police closed in on the suspect. (Cảnh sát tiến lại gần nghi phạm.)
  • Close out: kết thúc, thanh (hàng tồn).
    • The store is closing out its summer collection. (Cửa hàng đang thanh bộ sưu tập mùa .)
Thành ngữ liên quan
  • Too close for comfort: quá gần đến mức gây khó chịu hoặc nguy hiểm.
    • The car passed too close for comfort. (Chiếc xe chạy qua quá gần đến mức đáng sợ.)