gloze

/glouz/
Học thuật
Thân thiện
gloze

A scholar glozes a difficult passage in an ancient manuscript.

Định nghĩa
  1. Động từ (nội động từ):
    • Phỉnh phờ; nói ngọt: Hành động nói nịnh hót, tán dương một cách không chân thật hoặc quá mức để làm hài lòng hoặc đánh lừa ai đó.
    • (Từ cổ, nghĩa cổ) Chú thích, chú giải: Giải thích, làm sáng tỏ ý nghĩa của một văn bản, đặc biệt văn bản cổ hoặc khó hiểu.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa phỉnh phờ):

    • The courtier would gloze over the king's faults with flattering words. (Viên quan trong triều sẽ phỉnh phờ những lỗi lầm của nhà vua bằng những lời nịnh hót.)
    • Do not gloze just to win her favor; be honest. (Đừng nói ngọt chỉ để lấy lòng ấy; hãy thành thật.)
  • Động từ (nghĩa cổ - chú thích):

    • The scholar spent years to gloze the ancient manuscript. (Học giả đã dành nhiều năm để chú giải bản thảo cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to gloze over": Bào chữa, biện hộ, thanh minh; cố tình làm cho (một lỗi lầm, vấn đề) có vẻ ít nghiêm trọng hơn bằng lời nói.
    • He tried to gloze over his mistake, but the evidence was clear. (Anh ta cố gắng bào chữa cho lỗi lầm của mình, nhưng bằng chứng thì rõ ràng.)
    • The report should not gloze over the serious environmental impacts. (Báo cáo không nên làm giảm nhẹ những tác động nghiêm trọng đến môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Glozing (danh động từ/ danh từ): Hành động phỉnh phờ hoặc chú giải.
    • His constant glozing made him seem insincere. (Việc anh ta liên tục nói nịnh khiến anh trông có vẻ không chân thành.)
Từ đồng nghĩa
  • Flatter: Nịnh hót, tâng bốc.
  • Gloss over: Lướt qua, xem nhẹ (một vấn đề).
  • Explain: Giải thích (nghĩa cổ).
  • Comment: Bình luận, chú thích (nghĩa cổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gloze over: (Đã giải thích trong mục 'Các cách sử dụng nâng cao'). Đây cụm từ phổ biến nhất liên quan đến "gloze".
Lưu ý về từ vựng
  • "Gloze" một từ hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Nghĩa phổ biến còn được dùng nhiều nhất ngày nay trong cụm từ "gloze over" với ý nghĩa bào chữa hoặc làm giảm nhẹ tầm quan trọng của điều đó.
  • Nghĩa cổ "chú thích" hầu như không còn được sử dụng trong văn nói hoặc văn viết thông thường, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản học thuật nghiên cứu về ngôn ngữ cổ.
gloze

A scholar glozes a difficult passage in an ancient manuscript.

nội động từ
  1. phỉnh phờ; nói ngọt
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) chú thích, chú giải

Idioms

  • to gloze over
    bào chữa, biện hộ, thanh minh; làm giảm nhẹ (tội...)