club

/klʌb/
Học thuật
Thân thiện
club

Le club de lecture se réunit dans la bibliothèque.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Câu lạc bộ: Một nhóm người hoặc tổ chức được thành lập một mục đích, sở thích hoặc hoạt động chung.
    • Gậy: Một vật dụng dài, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, được sử dụng trong một số môn thể thao để đánh bóng (như gôn).
    • Ghế bằng da: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Một loại ghế bành lớn, thường được bọc da.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Je suis membre d'un club de lecture. (Tôithành viên của một câu lạc bộ sách.)
    • Il a acheté un nouveau club de golf. (Anh ấy đã mua một cây gậy gôn mới.)
    • Le vieux club dans le bureau du directeur est très confortable. (Chiếc ghế bành da trong văn phòng giám đốc rất thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire partie d'un club": Là thành viên của một câu lạc bộ.

    • Elle fait partie d'un club de photographie depuis deux ans. ( ấy đã là thành viên của một câu lạc bộ nhiếp ảnh được hai năm.)
  • "Club-house": (Từ mượn tiếng Anh, thường dùng trong tiếng Pháp) Nhà câu lạc bộ, nơi hội họp của các thành viên.

    • La réunion aura lieu au club-house. (Buổi họp sẽ diễn ra tại nhà câu lạc bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cluber (động từ, thông tục): Đi chơicâu lạc bộ đêm.

    • Les jeunes aiment cluber le week-end. (Giới trẻ thích đi chơi câu lạc bộ đêm vào cuối tuần.)
  • Clubiste (danh từ): Thành viên của một câu lạc bộ (thể thao).

    • Les clubistes se réunissent chaque mercredi. (Các thành viên câu lạc bộ họp vào mỗi thứ Tư.)
Từ đồng nghĩa
  • Association (danh từ giống cái): hội, hiệp hội (gần nghĩa với "club" chỉ tổ chức).
  • Cercle (danh từ giống đực): hội, câu lạc bộ (thường nhỏ, kín đáo hơn).
  • Bâton (danh từ giống đực): gậy, que (nghĩa rộng hơn, không chuyên cho thể thao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng cho "club" trong tiếng Pháp với tư cáchmột danh từ. Các cấu trúc thường dùng là "faire partie de", "adhérer à", "rejoindre un club").

Thành ngữ liên quan
  • Être dans le club (thông tục): Có thai. (Nghĩa bóng, thành ngữ thân mật)

    • Elle ne boit pas d'alcool, elle est peut-être dans le club. ( ấy không uống rượu, có lẽ ấy đang có thai.)
  • Avoir un coup de club (trong thể thao gôn): Có một đánh bằng gậy gôn.

    • Il a réussi un magnifique coup de club. (Anh ấy đã thực hiện một đánh gậy gôn tuyệt đẹp.)
club

Le club de lecture se réunit dans la bibliothèque.

danh từ giống đực
  1. câu lạc bộ
    • Club nautique
      câu lạc bộ thể thao dưới nước
  2. hội
    • Club littéraire
      hội văn học
  3. (thể dục thể thao) gậy đánh gôn
  4. ghế bằng da