globe

/gloub/
Học thuật
Thân thiện
globe

Un globe terrestre est posé sur le bureau du professeur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Quả cầu, hình cầu: Một vật thể hình dạng hình cầu hoặc gần như hình cầu.
    • Địa cầu, Trái Đất: Chỉ hành tinh Trái Đất, thường được biểu diễn dưới dạng một quả cầu (còn gọi là globe terrestre).
    • Bầu, bóng (thủy tinh): Phần bao bọc bằng thủy tinh, thường của một chiếc đèn.
    • (Giải phẫu học) Nhãn cầu: Phần hình cầu của mắt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le diamètre de ce globe est de 30 centimètres. (Đường kính của quả cầu này là 30 centimet.)
    • Ils ont fait le tour du globe en bateau. (Họ đã đi thuyền vòng quanh địa cầu.)
    • Le globe de l'ampoule est cassé. (Bầu thủy tinh của bóng đèn bị vỡ.)
    • Le globe oculaire est un organe sensible. (Nhãn cầumột cơ quan nhạy cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Globe terrestre": quả địa cầu (mô hình Trái Đất).

    • Le professeur de géographie utilise un globe terrestre. (Giáo viên địasử dụng một quả địa cầu.)
  • "Globe oculaire": nhãn cầu (thuật ngữ giải phẫu).

    • Une blessure au globe oculaire peut être grave. (Một chấn thươngnhãn cầu có thể nghiêm trọng.)
  • "Globe lumineux" / "Globe électrique": bóng đèn tròn, chao đèn.

    • Un globe électrique protège l'ampoule. (Một bầu đèn điện bảo vệ bóng đèn.)
Biến thể từ gần giống
  • Global, e (adj): toàn cầu, toàn bộ.

    • Le réchauffement climatique est un problème global. (Sự nóng lên toàn cầumột vấn đề toàn cầu.)
  • Globalement (adv): một cách toàn bộ, nhìn chung.

    • Globalement, le projet est un succès. (Nhìn chung, dự ánmột thành công.)
  • Globaliser (v): toàn cầu hóa.

    • L'économie s'est globalisée. (Nền kinh tế đã được toàn cầu hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Sphère (n.f): hình cầu, quả cầu.
  • Terre (n.f): Trái Đất, đất (khi nói về hành tinh).
  • Boule (n.f): quả bóng, quả cầu (thường nhỏ hơn ít trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp với danh từ "globe")

Thành ngữ liên quan
  • Avoir le globe oculaire injecté de sang: mắt đỏ ngầu.

    • Après une nuit blanche, il avait le globe oculaire injecté de sang. (Sau một đêm thức trắng, anh ta mắt đỏ ngầu.)
  • Parcourir le globe: đi khắp thế giới.

    • Son rêve est de parcourir le globe. (Ước mơ của anh ấyđi khắp thế giới.)
globe

Un globe terrestre est posé sur le bureau du professeur.

danh từ giống đực
  1. quả cầu, cầu
    • Diamètre d'un globe
      đường kính quả cầu
    • Globe de l'oeil
      (giải phẫu) nhãn cầu
  2. địa cầu (cũng globe terrestre)
    • Carte du globe
      bản đồ địa cầu
    • Un globe terrestre en verre
      một quả địa cầu bằng thủy tinh
  3. bầu thủy tinh
    • Globe électrique
      bầu thủy tinh của đèn điện