co-ed

/'kou'ed/ Cách viết khác : (coed) /'kou'ed/
danh từ
  1. ((viết tắt) của co-educated) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nữ học sinh đại học (trong trường chung cho con trai con gái)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "co-ed"

co-ed
A co-ed dormitory houses both male and female students on the same floor.