co-ed

/'kou'ed/ Cách viết khác : (coed) /'kou'ed/
Học thuật
Thân thiện
co-ed

A co-ed dormitory houses both male and female students on the same floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nữ sinh viên (tại một trường đại học hoặc cao đẳng cả nam nữ): Từ này chủ yếu được dùng trong tiếng Anh-Mỹ để chỉ một nữ sinh viên đang theo học tại một cơ sở giáo dục cả nam nữ sinh viên.
  2. Tính từ:

    • cả nam nữ, hỗn hợp: Dùng để mô tả một tổ chức, đặc biệt một trường học, lớp học, hoặc ký túc xá, nơi sự tham gia hoặc chung sống của cả hai giới tính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She was a co-ed at the state university. ( ấy từng một nữ sinh viên tại trường đại học bang.)
    • The dormitory has separate floors for male students and co-eds. (Ký túc xá các tầng riêng biệt cho sinh viên nam nữ sinh viên.)
  • Tính từ:

    • He attended a co-ed high school. (Anh ấy đã học tại một trường trung học phổ thông hỗn hợp.)
    • They offer co-ed sports teams for younger children. (Họ cung cấp các đội thể thao hỗn hợp cho trẻ nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "co-ed dormitory": ký túc xá hỗn hợp ( cả nam nữ sinh viên cùng sinh sống, thường trên các tầng hoặc khu vực khác nhau).

    • Living in a co-ed dormitory was a new experience for her. (Sống trong một ký túc xá hỗn hợp một trải nghiệm mới đối với ấy.)
  • "co-ed institution": cơ sở giáo dục hỗn hợp.

    • The university has been a co-ed institution since the 1970s. (Trường đại học này đã là một cơ sở giáo dục hỗn hợp từ những năm 1970.)
Biến thể từ gần giống
  • Coeducational (adj): (thuộc về) giáo dục hỗn hợp. Đây hình thức đầy đủ "co-ed" viết tắt.
    • Coeducational classrooms are now the norm. (Các lớp học hỗn hợp giờ đây tiêu chuẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nữ sinh viên): female student, university woman.
  • Tính từ (hỗn hợp): mixed-sex, integrated.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "co-ed" với vai trò danh từ để chỉ nữ sinh viên có thể được coi lỗi thời hoặc không trang trọng trong một số bối cảnh hiện đại, nhấn mạnh đến giới tính một cách không cần thiết. Ngày nay, người ta thường dùng "student" (sinh viên) một cách chung chung hơn.
  • Với vai trò tính từ, từ này vẫn được sử dụng phổ biến để mô tả các môi trường, hoạt động hoặc tổ chức sự tham gia của cả nam nữ.
co-ed

A co-ed dormitory houses both male and female students on the same floor.

danh từ
  1. ((viết tắt) của co-educated) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nữ học sinh đại học (trong trường chung cho con trai con gái)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống