co-vary

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hiệp biến, cùng biến thiên: "co-vary" chỉ hiện tượng hai biến số ngẫu nhiên thay đổi cùng nhau trong cùng một khoảng thời gian. Khi một biến tăng hoặc giảm, biến kia cũng xu hướng thay đổi theo một cách tương ứng (cùng chiều hoặc ngược chiều), nhưng không nhất thiết quan hệ nhân quả.
dụ sử dụng
  • (Trong thống , hai biến số có thể hiệp biến không cần cái này gây ra cái kia.)
  • (Nhiệt độ doanh số bán kem thường cùng biến thiên trong mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to co-vary with something": hiệp biến với một yếu tố nào đó.

    • The stock prices co-vary with market volatility. (Giá cổ phiếu hiệp biến với biến động thị trường.)
  • "co-varying factors": các yếu tố cùng biến thiên.

    • Researchers identified several co-varying factors in the study. (Các nhà nghiên cứu đã xác định được một số yếu tố cùng biến thiên trong nghiên cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Covariance (danh từ): hiệp phương sai (thước đo mức độ hai biến số hiệp biến).

    • The covariance between height and weight was positive. (Hiệp phương sai giữa chiều cao cân nặng dương.)
  • Covariate (danh từ): biến đồng hành, biến hiệp biến (trong thống ).

    • Age was used as a covariate in the analysis. (Tuổi được sử dụng như một biến đồng hành trong phân tích.)
Từ đồng nghĩa
  • Vary together: cùng thay đổi.
  • Correlate: tương quan (thường dùng để chỉ mối quan hệ thống , bao gồm cả hiệp biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến cho "co-vary" đây thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • "To rise and fall together": cùng tăng cùng giảm (mô tả sự hiệp biến một cách hình tượng).
    • Their fortunes rose and fell together, showing how they co-vary. (Vận mệnh của họ cùng tăng cùng giảm, cho thấy chúng hiệp biến như thế nào.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

co-vary
Two economic indicators co-vary over the business cycle.