co-vary
Định nghĩa
- Động từ:
- Hiệp biến, cùng biến thiên: "co-vary" chỉ hiện tượng hai biến số ngẫu nhiên thay đổi cùng nhau trong cùng một khoảng thời gian. Khi một biến tăng hoặc giảm, biến kia cũng có xu hướng thay đổi theo một cách tương ứng (cùng chiều hoặc ngược chiều), nhưng không nhất thiết có quan hệ nhân quả.
Ví dụ sử dụng
- (Trong thống kê, hai biến số có thể hiệp biến mà không cần cái này gây ra cái kia.)
- (Nhiệt độ và doanh số bán kem thường cùng biến thiên trong mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to co-vary with something": hiệp biến với một yếu tố nào đó.
- The stock prices co-vary with market volatility. (Giá cổ phiếu hiệp biến với biến động thị trường.)
"co-varying factors": các yếu tố cùng biến thiên.
- Researchers identified several co-varying factors in the study. (Các nhà nghiên cứu đã xác định được một số yếu tố cùng biến thiên trong nghiên cứu.)
Biến thể và từ gần giống
Covariance (danh từ): hiệp phương sai (thước đo mức độ hai biến số hiệp biến).
- The covariance between height and weight was positive. (Hiệp phương sai giữa chiều cao và cân nặng là dương.)
Covariate (danh từ): biến đồng hành, biến hiệp biến (trong thống kê).
- Age was used as a covariate in the analysis. (Tuổi được sử dụng như một biến đồng hành trong phân tích.)
Từ đồng nghĩa
- Vary together: cùng thay đổi.
- Correlate: tương quan (thường dùng để chỉ mối quan hệ thống kê, bao gồm cả hiệp biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến cho "co-vary" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
- "To rise and fall together": cùng tăng và cùng giảm (mô tả sự hiệp biến một cách hình tượng).
- Their fortunes rose and fell together, showing how they co-vary. (Vận mệnh của họ cùng tăng và cùng giảm, cho thấy chúng hiệp biến như thế nào.)