guevara
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Guevara (thường được gọi là Che Guevara): Một nhà lãnh đạo cách mạng người Argentina, người từng là phó tướng thân tín của Fidel Castro trong cuộc cách mạng Cuba. Ông hoạt động tích cực tại nhiều quốc gia Mỹ Latinh khác và bị quân đội Bolivia bắt giữ và xử tử vào năm 1967.
Ví dụ sử dụng
- (Guevara thường được coi là biểu tượng của cách mạng và nổi dậy.)
- (Nhiều người trẻ ngưỡng mộ lý tưởng của Guevara.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Guevara" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chính trị, hoặc khi nói về phong trào cách mạng.
- The figure of Guevara remains controversial in modern political discourse. (Hình tượng của Guevara vẫn còn gây tranh cãi trong diễn ngôn chính trị hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Che (biệt danh thân mật): Tên gọi phổ biến của Guevara trong tiếng Tây Ban Nha.
- Che is a nickname that Guevara used among his comrades. (Che là biệt danh mà Guevara dùng giữa các đồng chí của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà cách mạng (revolutionary): Chỉ một người tham gia hoặc lãnh đạo cuộc cách mạng.
- Biểu tượng (icon): Một người hoặc vật được coi là đại diện cho một lý tưởng hay phong trào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Guevara" vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "The spirit of Guevara": Tinh thần đấu tranh, hy sinh vì lý tưởng cách mạng.
- The protest was carried out in the spirit of Guevara. (Cuộc biểu tình được tiến hành với tinh thần của Guevara.)