coach house

coach house

The family stores their vintage car in the old coach house.

Định nghĩa

Danh từ: - Nhà xe, nhà để xe ngựa: "coach house" một tòa nhà nhỏ, thường nằm tách biệt, dùng để cất giữ xe ngựa, xe kéo các loại phương tiện khác. Trong lịch sử, đây công trình phụ trợ trong khuôn viên các dinh thự lớn.

dụ sử dụng
  • (Khu điền trang vẫn còn nhà xe nguyên bản, nay được dùng làm ga-ra.)
  • (Họ đã cải tạo nhà xe thành một căn hộ ấm cúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coach house" trong bối cảnh hiện đại: Ngày nay, thuật ngữ này thường được dùng để chỉ các công trình lịch sử hoặc được cải tạo thành không gian ở, thường gắn với kiến trúc cổ điển.
    • The museum's coach house displays antique carriages from the 19th century. (Nhà xe của bảo tàng trưng bày các xe ngựa cổ từ thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Coachman's house (n): nhà ở của người đánh xe ngựa (thường nằm cạnh nhà xe).
  • Carriage house (n): nhà để xe ngựa (từ đồng nghĩa phổ biến ở Mỹ).
Từ đồng nghĩa
  • Carriage house: nhà để xe ngựa (dùng thay thế trực tiếp).
  • Stable: chuồng ngựa (thường chỉ nơicủa ngựa, không phải để xe).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "coach house".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "coach house".