coal-black

/'koul'blæk/
Học thuật
Thân thiện
coal-black

The artist mixed a coal-black paint for the night sky.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đen như than, đen nhánh: Màu đen tuyền, sẫm không ánh sáng phản chiếu, giống như màu của than đá.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The cat had coal-black fur that shone in the sunlight. (Con mèo bộ lông đen như than lấp lánh dưới ánh mặt trời.)
    • Her coal-black hair contrasted beautifully with her pale skin. (Mái tóc đen nhánh của ấy tương phản tuyệt đẹp với làn da trắng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn mô tả: Thường được sử dụng trong văn học hoặc miêu tả để nhấn mạnh độ đen sâu, tuyệt đối.
    • The night was coal-black, without a single star in the sky. (Màn đêm đen như than, không một ngôi sao nào trên bầu trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Jet-black (tính từ): đen huyền (cũng chỉ màu đen rất sẫm bóng).
  • Pitch-black (tính từ): đen như mực, tối om (thường dùng để mô tả bóng tối hoàn toàn).
Từ đồng nghĩa
  • Inky: đen như mực.
  • Sooty: đen như bồ hóng.
  • Ebony: đen như gỗ mun.
Thành ngữ liên quan
  • (As) black as coal: Đen như than (cách nói so sánh trực tiếp).
    • The raven's feathers were as black as coal. (Những chiếc lông của con quạ đen như than.)
coal-black

The artist mixed a coal-black paint for the night sky.

tính từ
  1. đen như than

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự