sooty

/'suti/
tính từ
  1. đầy bồ hóng, đầy muội
  2. đen như bồ hóng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sooty"

sooty
The old chimney sweep's face was sooty after a day's work.