jet
/dʤet/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Máy bay phản lực: Một loại máy bay được đẩy đi bằng động cơ phản lực, hút không khí vào và đẩy khí nóng ra phía sau với tốc độ cao.
- Tia, dòng phun mạnh: Một dòng chất lỏng, khí hoặc hơi mỏng, mạnh và liên tục phun ra từ một lỗ nhỏ.
- Huyền: Một loại than đá cứng, màu đen bóng, thường được dùng làm đồ trang sức.
Động từ:
- Phun ra thành tia: Di chuyển hoặc làm cho (chất lỏng, khí) phun ra mạnh mẽ, liên tục theo một dòng hẹp.
Tính từ:
- Đen nhánh, đen hạt huyền: Có màu đen rất sẫm và bóng, giống như màu của đá huyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Máy bay phản lực):
- We took a jet to Paris to save time. (Chúng tôi đi máy bay phản lực đến Paris để tiết kiệm thời gian.)
- Danh từ (Tia, dòng phun):
- A powerful jet of water came from the fire hose. (Một tia nước mạnh phun ra từ vòi cứu hỏa.)
- Danh từ (Huyền):
- The necklace was made of polished jet. (Chiếc vòng cổ được làm từ huyền đánh bóng.)
- Động từ:
- Water jetted from the broken pipe. (Nước phun thành tia từ ống nước bị vỡ.)
- Tính từ:
- She has beautiful jet black hair. (Cô ấy có mái tóc đen hạt huyền rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to jet off": Rời đi nhanh chóng bằng máy bay phản lực, thường cho một chuyến đi ngắn hoặc kỳ nghỉ.
- He jetted off to the Caribbean for a long weekend. (Anh ấy bay thẳng đến vùng Caribe cho một kỳ nghỉ cuối tuần dài.)
- "jet set" (danh từ): Nhóm người giàu có, thường xuyên đi du lịch quốc tế bằng máy bay phản lực.
- The resort is popular with the jet set. (Khu nghỉ dưỡng này rất được giới nhà giàu hay đi máy bay ưa chuộng.)
Biến thể và từ gần giống
- Jet-black (tính từ): Đen nhánh, đen tuyền.
- The cat had jet-black fur. (Con mèo có bộ lông đen tuyền.)
- Jetty (danh từ): Cầu tàu, đê chắn sóng.
- Jetliner (danh từ): Máy bay phản lực chở khách cỡ lớn.
- Jet stream (danh từ): Luồng gió mạnh ở độ cao lớn trong khí quyển.
Từ đồng nghĩa
- (Danh từ - máy bay): Airliner, aircraft.
- (Danh từ - tia nước): Stream, spurt, gush.
- (Động từ): Spurt, gush, spout, shoot.
- (Tính từ): Ebon, pitch-black, inky.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Jet off: (Đã giải thích ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
- As black as jet: Đen nhánh, đen như hạt huyền.
- The night was as black as jet. (Màn đêm đen như hạt huyền.)
tính từ
- bằng huyền
- đen nhánh, đen hạt huyền ((cũng) jet black)
danh từ
- huyền
- as black as jetđen nhánh, đen như hạt huyền
- màu đen nhánh, màu đen như hạt huyền
danh từ
- tia (nước, máu, hơi...)
- vòi (ống nước...)
- (kỹ thuật) vòi phun, giclơ
- (thông tục) máy bay phản lực
động từ
- phun ra thành tia; làm bắn tia