jet

/dʤet/
tính từ
  1. bằng huyền
  2. đen nhánh, đen hạt huyền ((cũng) jet black)
danh từ
  1. huyền
    • as black as jet
      đen nhánh, đen như hạt huyền
  2. màu đen nhánh, màu đen như hạt huyền
danh từ
  1. tia (nước, máu, hơi...)
  2. vòi (ống nước...)
  3. (kỹ thuật) vòi phun, giclơ
  4. (thông tục) máy bay phản lực
động từ
  1. phun ra thành tia; làm bắn tia

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "jet"

jet
A jet of water shoots up from the fountain in the park.