jet

/dʤet/
Học thuật
Thân thiện
jet

A jet of water shoots up from the fountain in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Máy bay phản lực: Một loại máy bay được đẩy đi bằng động cơ phản lực, hút không khí vào đẩy khí nóng ra phía sau với tốc độ cao.
    • Tia, dòng phun mạnh: Một dòng chất lỏng, khí hoặc hơi mỏng, mạnh liên tục phun ra từ một lỗ nhỏ.
    • Huyền: Một loại than đá cứng, màu đen bóng, thường được dùng làm đồ trang sức.
  2. Động từ:

    • Phun ra thành tia: Di chuyển hoặc làm cho (chất lỏng, khí) phun ra mạnh mẽ, liên tục theo một dòng hẹp.
  3. Tính từ:

    • Đen nhánh, đen hạt huyền: màu đen rất sẫm bóng, giống như màu của đá huyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Máy bay phản lực):
    • We took a jet to Paris to save time. (Chúng tôi đi máy bay phản lực đến Paris để tiết kiệm thời gian.)
  • Danh từ (Tia, dòng phun):
    • A powerful jet of water came from the fire hose. (Một tia nước mạnh phun ra từ vòi cứu hỏa.)
  • Danh từ (Huyền):
    • The necklace was made of polished jet. (Chiếc vòng cổ được làm từ huyền đánh bóng.)
  • Động từ:
    • Water jetted from the broken pipe. (Nước phun thành tia từ ống nước bị vỡ.)
  • Tính từ:
    • She has beautiful jet black hair. ( ấy mái tóc đen hạt huyền rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to jet off": Rời đi nhanh chóng bằng máy bay phản lực, thường cho một chuyến đi ngắn hoặc kỳ nghỉ.
    • He jetted off to the Caribbean for a long weekend. (Anh ấy bay thẳng đến vùng Caribe cho một kỳ nghỉ cuối tuần dài.)
  • "jet set" (danh từ): Nhóm người giàu có, thường xuyên đi du lịch quốc tế bằng máy bay phản lực.
    • The resort is popular with the jet set. (Khu nghỉ dưỡng này rất được giới nhà giàu hay đi máy bay ưa chuộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Jet-black (tính từ): Đen nhánh, đen tuyền.
    • The cat had jet-black fur. (Con mèo bộ lông đen tuyền.)
  • Jetty (danh từ): Cầu tàu, đê chắn sóng.
  • Jetliner (danh từ): Máy bay phản lực chở khách cỡ lớn.
  • Jet stream (danh từ): Luồng gió mạnhđộ cao lớn trong khí quyển.
Từ đồng nghĩa
  • (Danh từ - máy bay): Airliner, aircraft.
  • (Danh từ - tia nước): Stream, spurt, gush.
  • (Động từ): Spurt, gush, spout, shoot.
  • (Tính từ): Ebon, pitch-black, inky.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Jet off: (Đã giải thíchmục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
  • As black as jet: Đen nhánh, đen như hạt huyền.
    • The night was as black as jet. (Màn đêm đen như hạt huyền.)
jet

A jet of water shoots up from the fountain in the park.

tính từ
  1. bằng huyền
  2. đen nhánh, đen hạt huyền ((cũng) jet black)
danh từ
  1. huyền
    • as black as jet
      đen nhánh, đen như hạt huyền
  2. màu đen nhánh, màu đen như hạt huyền
danh từ
  1. tia (nước, máu, hơi...)
  2. vòi (ống nước...)
  3. (kỹ thuật) vòi phun, giclơ
  4. (thông tục) máy bay phản lực
động từ
  1. phun ra thành tia; làm bắn tia