coauteur

Học thuật
Thân thiện
coauteur

Deux coauteurs signent ensemble leur nouveau livre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tác giả hợp biên, đồng tác giả: Người cùng viết, sáng tạo hoặc biên soạn một tác phẩm (sách, bài báo, kịch bản, nghiên cứu khoa học) với một hoặc nhiều người khác.
    • (Luật học, pháp lý) Đồng phạm: Người cùng thực hiện một hành vi phạm tội với người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il est le coauteur de ce livre à succès. (Ông ấyđồng tác giả của cuốn sách bán chạy này.)
    • Elle a été reconnue comme coauteur de l'étude scientifique. ( ấy đã được công nhậntác giả hợp biên của nghiên cứu khoa học.)
    • Le tribunal a identifié trois coauteurs du crime. (Tòa án đã xác định ba đồng phạm của vụ án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être considéré comme coauteur": Được xem xét, công nhận với tư cáchđồng tác giả hoặc đồng phạm.
    • Pour être considéré comme coauteur, il faut avoir apporté une contribution substantielle. (Để được xemđồng tác giả, cần phải đóng góp đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Coautrice (danh từ giống cái): Nữ đồng tác giả, nữ đồng phạm.
    • Elle est la coautrice du scénario. ( ấynữ đồng tác giả của kịch bản.)
  • Coécriture (danh từ giống cái): Sự đồng sáng tác, viết chung.
    • Ce roman est le fruit d'une coécriture. (Cuốn tiểu thuyết nàykết quả của một sự viết chung.)
Từ đồng nghĩa
  • Collaborateur / Collaboratrice (trong ngữ cảnh sáng tạo): Cộng tác viên, người cộng tác.
  • Complice (trong ngữ cảnh pháp lý, thường ít nghiêm trọng hơn): Kẻ tòng phạm, đồng lõa.
Các cụm từ liên quan
  • Être coauteur de (+ danh từ): Là đồng tác giả/đồng phạm của...
    • Il est coauteur de plusieurs brevets. (Anh ấy đồng tác giả của nhiều bằng sáng chế.)
coauteur

Deux coauteurs signent ensemble leur nouveau livre.

danh từ giống đực
  1. tác giả hợp biên, đồng tác giả
  2. (luật học, pháp lý) đồng phạm