cobaye

danh từ giống đực
  1. (động vật học) chuột lang
  2. (thân mật) vật thí nghiệm
    • Servir de cobaye
      làm vật thí nghiệm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "cobaye"

cobaye
Le chercheur observe un cobaye dans son enclos.