gouape

Học thuật
Thân thiện
gouape

Une gouape traîne au coin de la rue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (thông tục):
    • Đồ vô lại, kẻ cặn bã: Từ lóng để chỉ một người (thườngđàn ông) hành vi đáng khinh, thô lỗ, vô lại hoặc là một tên du côn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Fais attention à toi, c'est une vraie gouape. (Hãy cẩn thận đấy, hắn ta đúngmột tên vô lại.)
    • Le quartier était connu pour être fréquenté par des gouapes. (Khu phố từng nổi tiếngnơi lui tới của những kẻ du côn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này mang sắc thái rất thông tục khinh miệt. thường được dùng trong ngôn ngữ nói hoặc trong các tác phẩm văn học, phim ảnh để mô tả nhân vật phản diện thuộc tầng lớp thấp hoặc giới giang hồ vào thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20.
Biến thể từ gần giống
  • Gouapeur (danh từ giống đực, cổ/ít dùng): kẻ vô lại, du côn. (Một biến thể của "gouape").
  • Voyou (danh từ giống đực): du côn, côn đồ. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại).
  • Canaille (danh từ giống cái): bọn người xấu, bọn vô lại. (Mang nghĩa tương tự nhưng có thể dùng cho một nhóm).
Từ đồng nghĩa
  • Vaurien: kẻ vô lại, vô tích sự.
  • Fripon: kẻ bất lương, láu cá.
  • Bandit: kẻ cướp, kẻ xấu.
Lưu ý
  • "Gouape" là một từ cổ rất ít được sử dụng trong tiếng Pháp đương đại. Người học nên ưu tiên sử dụng các từ thông dụng hơn như "voyou" hoặc "vaurien" để diễn đạt cùng ý nghĩa.
gouape

Une gouape traîne au coin de la rue.

danh từ giống cái
  1. (thông tục) đồ vô lại