cocaïne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cocain: Một chất kích thích mạnh, gây nghiện, được chiết xuất từ lá coca, thường được sử dụng trái phép như một loại ma túy.
- (Dược học) Cocain: Trong y học, đôi khi được sử dụng như một chất gây tê cục bộ, nhưng việc sử dụng này hiện nay rất hạn chế do tính gây nghiện cao và các tác dụng phụ nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La cocaïne est une drogue illicite très dangereuse. (Cocain là một loại ma túy bất hợp pháp rất nguy hiểm.)
- La consommation de cocaïne peut entraîner une dépendance rapide. (Việc sử dụng cocain có thể dẫn đến nghiện nhanh chóng.)
- Autrefois, la cocaïne était parfois utilisée comme anesthésique local. (Trước đây, cocain đôi khi được dùng như một chất gây tê cục bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être accro à la cocaïne": nghiện cocain.
- Il a perdu son travail parce qu'il était accro à la cocaïne. (Anh ta đã mất việc vì nghiện cocain.)
- "trafic de cocaïne": buôn lậu cocain.
- La police a démantelé un réseau de trafic de cocaïne. (Cảnh sát đã triệt phá một mạng lưới buôn lậu cocain.)
Biến thể và từ gần giống
- Coca (danh từ giống cái): Cây coca, loại cây có lá được dùng để chiết xuất cocain.
- Les feuilles de coca sont utilisées pour produire de la cocaïne. (Lá coca được dùng để sản xuất cocain.)
- Cocaïnomanie (danh từ giống cái): Chứng nghiện cocain.
- La cocaïnomanie est une maladie grave. (Chứng nghiện cocain là một căn bệnh nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- "Coke" (từ lóng): Cocain.
- Il a été arrêté pour possession de coke. (Hắn ta bị bắt vì tàng trữ "coke".)
- Poudre blanche (cụm từ): Bột trắng (chỉ cocain dựa trên hình thức).
- La police a saisi de la poudre blanche. (Cảnh sát đã thu giữ bột trắng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này do tính chất nhạy cảm của từ vựng.)
danh từ giống cái
- (dược học) cocain