cochon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Con lợn, con heo: Động vật nuôi lấy thịt.
- Thịt lợn, thịt heo: Thực phẩm từ con vật này.
- (Nghĩa bóng) Kẻ bẩn thỉu, đồ tởm: Dùng để chỉ người có hành vi thô tục, đáng khinh.
Tính từ:
- Bẩn thỉu, dơ dáy: Miêu tả sự không sạch sẽ.
- Tục tĩu: Miêu tả điều gì đó thô tục, khiếm nhã.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Il élève des cochons à la campagne. (Anh ấy nuôi lợn ở nông thôn.)
- Nous avons mangé du cochon pour le déjeuner. (Chúng tôi đã ăn thịt heo cho bữa trưa.)
- Quel cochon ! Il a laissé la salle de bain dans un état épouvantable. (Đồ con lợn! Hắn để phòng tắm trong một tình trạng kinh khủng.)
Tính từ:
- Arrête de te rouler par terre, tu es tout cochon ! (Đừng có lăn lộn dưới đất nữa, mày bẩn thỉu hết rồi!)
- Il raconte toujours des histoires cochonnes. (Anh ta lúc nào cũng kể những câu chuyện tục tĩu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ce n'est pas cochon" (thông tục): Không tệ đâu, khá lắm, được đấy.
- Ton nouveau tableau ? Ce n'est pas cochon ! (Bức tranh mới của cậu à? Khá lắm đấy!)
Biến thể và từ gần giống
- Cochonnerie (n.f): 1. Đồ ăn vặt, thức ăn không lành mạnh. 2. Điều bẩn thỉu, hành động đê tiện. 3. Lời nói tục tĩu.
- Cochonner (v.t): Làm bẩn, làm hỏng (một cách cẩu thả).
- Cochonnet (n.m): 1. Lợn con. 2. Quả bóng nhỏ bằng gỗ trong môn pétanque (bi sắt).
Từ đồng nghĩa
- Porc (n.m): Con lợn, heo (từ trang trọng hơn, dùng trong sinh học và ẩm thực).
- Sale (adj): Bẩn.
- Obscène (adj): Tục tĩu, khiếm nhã.
Thành ngữ liên quan
- "Amis comme cochons": Bạn bè thân thiết, ăn ở lang chạ (nghĩa đen: bạn như lợn).
- "C'est donner des confitures à un cochon": Phí của trời cho kẻ không biết thưởng thức (nghĩa đen: Đem mứt cho lợn).
- "Jouer un tour de cochon" (à quelqu'un): Chơi khăm ai một vố ác ý, chơi xỏ ai.
- "N'avoir pas gardé les cochons avec quelqu'un": Không quá thân thiết, không quá nhờn với ai (để có thể làm điều gì đó).
- "Ne pas savoir si c'est du lard ou du cochon": Không biết nên nghĩ thế nào, không biết có phải bị mắc lừa không (nghĩa đen: Không biết đó là mỡ hay thịt heo).
- "Un cochon n'y retrouverait pas ses petits": Hết sức mất trật tự, lộn xộn kinh khủng (nghĩa đen: Đến con lợn cũng không tìm thấy con của nó ở đó).
- "Yeux de cochon": Đôi mắt ti hí.
danh từ giống đực
- lợn, heo; thịt lợn, thịt heo
- (nghĩa bóng) đồ lợn, kẻ bẩn thỉu
- amis comme cochonsbạn bè ăn ở lang chạ
- c'est donner des confitures à un cochonphí của trời cho người không biết thưởng thức
- cochon de fercon nhím
- cochon de laitlợn sữa
- cochon de mercá heo
- jouer un tour de cochonchơi đểu
- n'avoir pas gardé les cochons avec quelqu'unkhông quá nhờn với ai
- ne pas savoir si c'est du lard ou du cochonkhông biết nên nghỉ thế nào (về ai)
- un cochon n'y retrouverait pas ses petitshết sức mất trật tự
- yeux de cochonmắt ti hí
tính từ
- bẩn thỉu, tởm
- Enfant cochonđứa bé bẩn thỉu
- tục tĩu
- Histoire cochonnechuyện tục tĩu
- ce n'est pas cochon(thông tục) không kém đâu, khá lắm