cocon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kén tằm: Vật bao bọc bên ngoài, được tạo ra bởi một con tằm để bảo vệ nó trong giai đoạn hóa nhộng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le ver à soie tisse un cocon. (Con tằm nhả tơ để tạo thành một cái kén.)
- Les cocons sont collectés pour la production de soie. (Những cái kén được thu thập để sản xuất tơ lụa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "S'enfermer dans son cocon": Thu mình vào vỏ kén, sống xa lánh mọi người, tách biệt khỏi thế giới bên ngoài.
- Depuis sa retraite, il a tendance à s'enfermer dans son cocon. (Kể từ khi nghỉ hưu, ông ấy có xu hướng thu mình vào vỏ kén.)
Biến thể và từ gần giống
- Coconner (động từ): Tạo thành kén, bao bọc như trong kén.
- Décoconner (động từ): Thoát ra khỏi kén.
Từ đồng nghĩa
- Chrysalide (n.f): Nhộng, kén (thường dùng cho bướm).
- Enveloppe (n.f): Lớp vỏ bọc bên ngoài.
Thành ngữ liên quan
- Vivre dans un cocon / Être dans son cocon: Sống trong một môi trường được bảo vệ quá mức, tách biệt với thực tế.
- Ces enfants trop protégés vivent dans un cocon. (Những đứa trẻ được bảo vệ quá mức này sống trong một cái kén.)
danh từ giống đực
- kén tằm
- S'enfermer dans son cocothu mình vào vỏ kén, sống xa lánh mọi người