cocon

Học thuật
Thân thiện
cocon

Le papillon émerge de son cocon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kén tằm: Vật bao bọc bên ngoài, được tạo ra bởi một con tằm để bảo vệ trong giai đoạn hóa nhộng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le ver à soie tisse un cocon. (Con tằm nhả tơ để tạo thành một cái kén.)
    • Les cocons sont collectés pour la production de soie. (Những cái kén được thu thập để sản xuất tơ lụa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'enfermer dans son cocon": Thu mình vào vỏ kén, sống xa lánh mọi người, tách biệt khỏi thế giới bên ngoài.
    • Depuis sa retraite, il a tendance à s'enfermer dans son cocon. (Kể từ khi nghỉ hưu, ông ấy xu hướng thu mình vào vỏ kén.)
Biến thể từ gần giống
  • Coconner (động từ): Tạo thành kén, bao bọc như trong kén.
  • Décoconner (động từ): Thoát ra khỏi kén.
Từ đồng nghĩa
  • Chrysalide (n.f): Nhộng, kén (thường dùng cho bướm).
  • Enveloppe (n.f): Lớp vỏ bọc bên ngoài.
Thành ngữ liên quan
  • Vivre dans un cocon / Être dans son cocon: Sống trong một môi trường được bảo vệ quá mức, tách biệt với thực tế.
    • Ces enfants trop protégés vivent dans un cocon. (Những đứa trẻ được bảo vệ quá mức này sống trong một cái kén.)
cocon

Le papillon émerge de son cocon.

danh từ giống đực
  1. kén tằm
    • S'enfermer dans son coco
      thu mình vào vỏ kén, sống xa lánh mọi người

Từ có nhắc đến "cocon"