coquin

Học thuật
Thân thiện
coquin

Un petit garçon coquin cache le chapeau de son père.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Ranh mãnh, tinh quái: Dùng để miêu tả một cái nhìn, nụ cười hay hành động thể hiện sự láu lỉnh, hóm hỉnh, đôi khi chút tinh nghịch hoặc gợi ý về tình dục một cách hài hước.
    • Tinh nghịch, nghịch ngợm: Chỉ tính cách hay hành động của trẻ con hoặc người lớn một cách đáng yêu, không nghiêm trọng.
  2. Danh từ giống đực:

    • Kẻ ranh mãnh: Người đàn ông hoặc trai tính cách láu lỉnh, tinh quái.
    • (Đùa cợt) Thằng nhãi ranh, thằng bé tinh nghịch: Cách gọi thân mật, hài hước cho một cậu bé nghịch ngợm.
    • (Từ ) Đồ đểu giả, kẻ vô lại: Kẻ xấu xa, đáng khinh.
  3. Danh từ giống cái:

    • (Từ ) Người đàn bà đĩ thõa: Người phụ nữ đời sống tình dục phóng đãng, trơ trẽn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a un sourire coquin. (Anh ấy có một nụ cười ranh mãnh.)
    • Elle lui a fait un clin d'œil coquin. ( ấy đã nháy mắt tinh quái với anh ta.)
  • Danh từ giống đực:

    • Ce petit coquin a encore caché mes clés ! (Thằng bé tinh nghịch này lại giấu chìa khóa của tôi rồi!)
    • Ne l'écoute pas, c'est un vrai coquin. (Đừng nghe hắn ta, đómột kẻ đểu giả thực sự.)
  • Danh từ giống cái (cổ văn):

    • Dans le roman du XIXe siècle, elle était décrite comme une coquine. (Trong tiểu thuyết thế kỷ 19, cô ta được miêu tảmột người đàn bà đĩ thõa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mon/ton/son petit coquin": Cách gọi thân mật, trìu mến dành cho một cậu bé hoặc đôi khingười yêu (với sắc thái hài hước, tình tứ).

    • Viens ici, mon petit coquin ! (Lại đây nào, thằng nhóc của mẹ!)
  • "Un regard coquin": Một cái nhìn đầy ẩn ý, tinh quái, thường mang hàm ý tình dục nhẹ nhàng.

    • Ils échangèrent un regard coquin. (Họ trao nhau một ánh nhìn đầy ẩn ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Coquinerie (danh từ giống cái): Hành động ranh mãnh, trò tinh quái.

    • Arrête tes coquineries ! (Ngừng ngay những trò tinh quái của con lại!)
  • Coquinement (trạng từ): Một cách ranh mãnh, tinh quái.

    • Il sourit coquinement. (Anh ta cười một cách ranh mãnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Malicieux (tính từ): Tinh nghịch, hiểm độc (tùy ngữ cảnh).
  • Espiègle (tính từ): Tinh nghịch, láu lỉnh (thường tích cực, dành cho trẻ con).
  • Fripon (danh từ/tính từ): Kẻ láu lỉnh, tinh quái (nghĩa gần như tương đương với 'coquin').
Thành ngữ liên quan
  • "Coquin de sort !": (Thân mật, cổ văn) Ôi trời ơi! Oái ăm thay! - Dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, bực bội trước một tình huống trớ trêu.
    • Coquin de sort ! J'ai encore oublié mon portefeuille. (Oái ăm thay! Tôi lại quên mất rồi.)
coquin

Un petit garçon coquin cache le chapeau de son père.

tính từ
  1. ranh mãnh
    • Yeux coquins
      đôi mắt ranh mãnh
danh từ giống đực
  1. kẻ ranh mãnh
  2. (đùa cợt) nhãi ranh
    • Mon coquin de fils
      thằng nhãi ranh nhà tôi
  3. (từ , nghĩa ) đồ đểu giả, đồ vô lại
    • coquin de sort!
      (thân mật) oái ăm thay!
danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) người đàn bà đĩ thõa