codswallop

Học thuật
Thân thiện
codswallop

That's a load of codswallop.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Chuyện ba lăng nhăng, chuyện tấm phào, chuyện vô nghĩa: Dùng để chỉ những lời nói hoặc đoạn viết hoàn toàn vô lý, ngớ ngẩn, không giá trị hoặc không đáng tin cậy. Từ này thể hiện sự coi thường, bác bỏ mạnh mẽ đối với thông tin được đề cập.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His explanation for being late was absolute codswallop. (Lời giải thích cho việc đến muộn của anh ta hoàn toàn chuyện ba lăng nhăng.)
    • Don't believe a word of it; it's all codswallop! (Đừng tin một chữ nào; tất cả chỉ chuyện tấm phào!)
    • The article was full of pseudoscientific codswallop. (Bài báo chứa đầy những chuyện vô nghĩa giả khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một lời cảm thán để bác bỏ: Thường được dùng một mình hoặc trong các cụm như "That's codswallop!" để thể hiện rõ ràng rằng bạn cho rằng điều vừa nghe thấy vô lý.
    • "They say the machine runs on water." – "Codswallop!" ("Họ nói cái máy chạy bằng nước." – "Chuyện tấm phào!")
Biến thể từ gần giống
  • Từ đồng nghĩa trực tiếp: Từ này một từ lóng, chủ yếu được dùng trong tiếng Anh-Anh. Các từ sắc thái tương tự bao gồm:
    • Nonsense (n): Điều vô nghĩa.
    • Rubbish (n): Chuyện nhảm nhí, rác rưởi (nghĩa bóng).
    • Balderdash (n): Chuyện vô lý, nhảm nhí (cổ hơn một chút).
    • Hogwash (n): Chuyện nhảm nhí, vô nghĩa.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ trang trọng: "Codswallop" một từ mang tính chất thân mật, không trang trọng. phù hợp để dùng trong giao tiếp hàng ngày hơn trong văn bản học thuật hoặc chính thức.
  • Sắc thái: Từ này mang sắc thái mạnh, thể hiện sự khinh miệt hoặc thiếu kiên nhẫn đối với những điều được coi ngớ ngẩn. thường được dùng để phản bác một cách thẳng thừng.
  • Phạm vi sử dụng: Phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh so với tiếng Anh-Mỹ.
codswallop

That's a load of codswallop.

Noun
  1. chuyện ba lăng nhăng, chuyện tấm phào.
  2. câu nói hoặc đoạn viết vô nghĩa.