rubbish
/'rʌbiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Rác, vật bỏ đi: Chỉ những thứ không còn giá trị sử dụng, cần phải vứt bỏ.
- Đồ vô giá trị, thứ tồi: Dùng để chỉ những vật phẩm hoặc ý tưởng chất lượng kém, không có giá trị thực tế.
- Chuyện vô lý, ý kiến nhảm nhí: Chỉ những lời nói, lập luận hoặc thông tin không có cơ sở, ngu xuẩn.
Thán từ (dùng trong giao tiếp thân mật):
- Vô lý!, Nhảm nhí!: Một lời cảm thán để bày tỏ sự không đồng tình, coi điều vừa nghe thấy là sai lầm hoặc ngớ ngẩn.
Động từ (dùng trong văn phong thân mật, chủ yếu ở Anh):
- Chỉ trích mạnh mẽ, chê bai thậm tệ: Công kích hoặc phê phán ai đó hoặc điều gì đó một cách gay gắt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Please put the empty bottles in the rubbish bin. (Làm ơn bỏ những chai rỗng vào thùng rác.)
- That old furniture is just rubbish; we should throw it away. (Đồ nội thất cũ đó chỉ là đồ bỏ đi; chúng ta nên vứt nó đi.)
- Don't believe everything you read online; a lot of it is complete rubbish. (Đừng tin tất cả những gì bạn đọc trên mạng; rất nhiều thứ trong đó hoàn toàn là chuyện nhảm nhí.)
Thán từ:
- "I think I can fly if I jump from here." – "Rubbish! That's dangerous." ("Tôi nghĩ tôi có thể bay nếu nhảy từ đây." – "Nhảm nhí! Nguy hiểm lắm.")
Động từ:
- The critic rubbished the new film in his review. (Nhà phê bình đã chỉ trích thậm tệ bộ phim mới trong bài đánh giá của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to talk rubbish": nói nhảm, nói bậy.
- He was talking absolute rubbish about politics. (Anh ta đang nói toàn chuyện nhảm nhí về chính trị.)
"a load of rubbish" / "a pile of rubbish": một đống rác (nghĩa đen), một mớ hỗn độn vô giá trị hoặc vô lý (nghĩa bóng).
- His excuse for being late was a load of rubbish. (Lý do anh ta đến muộn là một mớ hỗn độn vô lý.)
Biến thể và từ gần giống
Rubbishy (tính từ): có chất lượng tồi, vô giá trị, như rác.
- He bought a rubbishy toy that broke in one day. (Cậu bé mua một món đồ chơi tồi tệ đã vỡ trong một ngày.)
Rubbish dump / Rubbish tip (danh từ): bãi rác.
- The city's rubbish dump is located outside town. (Bãi rác của thành phố nằm ở ngoại ô.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa rác): garbage, trash, waste, refuse.
- Danh từ (nghĩa vô giá trị/vô lý): nonsense, garbage, drivel, trash.
- Động từ: criticize, condemn, slam, pan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "rubbish")
Thành ngữ liên quan
- Good riddance to bad rubbish: Thật may mắn khi đã tống khứ được kẻ/đồ tồi tệ đi (thể hiện sự nhẹ nhõm khi thoát khỏi ai/điều gì khó chịu).
- He was a terrible roommate. When he moved out, it was good riddance to bad rubbish. (Anh ta là một bạn cùng phòng tồi tệ. Khi anh ta chuyển đi, thật là may mắn khi đã tống khứ được đồ tồi.)
danh từ
- vật bỏ đi, rác rưởi
- "shoot no rubbish ""cấm đổ rác"
- vật vô giá trị, người tồi
- a good riddance of bad rubbishsự tống khứ một người mình ghét, sự tống khứ được một kẻ khó chịu
- ý kiến bậy bạ, chuyện vô lý, chuyện nhảm nhí
- to talk rubbishnói bậy nói bạ
- oh, rubbish!vô lý!, nhảm nào!
- (từ lóng) tiền