wish-wash
/'wi w /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ uống nhạt nhẽo, loãng: Chỉ loại thức uống (như trà, cà phê, rượu) bị pha quá loãng, mất hết hương vị đậm đà vốn có.
- Câu chuyện hoặc lời nói vô nghĩa, nhạt nhẽo: Chỉ những ý kiến, bài viết, hoặc cuộc trò chuyện thiếu nội dung sâu sắc, thiếu logic, hoặc hoàn toàn vô nghĩa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- This tea is nothing but wish-wash; it tastes like warm water. (Tách trà này chẳng khác gì nước loãng; nó có vị như nước ấm.)
- I couldn't finish the book; it was full of sentimental wish-wash. (Tôi không thể đọc hết cuốn sách; nó toàn là những lời sáo rỗng ủy mị.)
- Don't listen to his political speech—it's all wish-wash. (Đừng nghe bài diễn văn chính trị của anh ta — toàn là chuyện nhạt phèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để chỉ sự yếu ớt, thiếu quyết đoán: Đôi khi có thể dùng để ám chỉ một người hoặc hành động thiếu sức mạnh, thiếu nguyên tắc rõ ràng.
- His leadership is pure wish-wash; he never makes a firm decision. (Khả năng lãnh đạo của anh ta thật nhạt nhẽo; anh ta chẳng bao giờ đưa ra quyết định dứt khoát.)
Biến thể và từ gần giống
- Wishy-washy (tính từ): Đây là dạng tính từ phổ biến hơn, mang nghĩa "nhạt nhẽo, thiếu rõ ràng, thiếu quyết đoán".
- He gave a wishy-washy answer to avoid taking sides. (Anh ta đưa ra một câu trả lời nước đôi để tránh đứng về phe nào.)
Từ đồng nghĩa
- Nonsense: Điều vô nghĩa, nhảm nhí.
- Drivel: Lời nói nhảm nhí, vô nghĩa.
- Weak tea: Đồ uống nhạt (nghĩa đen và bóng).
- Gibberish: Lời nói khó hiểu, vô nghĩa.
Thành ngữ liên quan
- A lot of wish-wash: Một đống chuyện vô nghĩa/nhạt nhẽo.
- His report was dismissed as a lot of wish-wash. (Báo cáo của anh ta bị bác bỏ vì chỉ là một đống chuyện nhạt phèo.)
danh từ
- đồ uống nhạt (rượu, trà, cà phê lo ng)
- câu chuyện nhạt phèo