coeliaque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) tạng, trong ổ bụng: Từ chuyên môn trong giải phẫu học, dùng để chỉ các cấu trúc liên quan đến vùng bụng, đặc biệt là các mạch máu và dây thần kinh chính.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le tronc coeliaque est une artère importante. (Thân động mạch tạng là một động mạch quan trọng.)
- Le plexus coeliaque innerve plusieurs organes digestifs. (Đám rối tạng chi phối thần kinh cho nhiều cơ quan tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học, "coeliaque" thường xuất hiện trong các thuật ngữ mô tả giải phẫu hoặc các hội chứng bệnh lý liên quan đến vùng bụng.
Biến thể và từ liên quan
- Maladie coeliaque (danh từ): Bệnh celiac, một bệnh tự miễn dịch đường tiêu hóa do không dung nạp gluten.
- Le diagnostic de la maladie coeliaque nécessite une biopsie intestinale. (Chẩn đoán bệnh celiac cần sinh thiết ruột.)
Từ đồng nghĩa
- Abdominal (adj): (thuộc) bụng. (Từ này rộng hơn, trong khi "coeliaque" thường chỉ các cấu trúc cụ thể như mạch máu, thần kinh ở vùng thượng vị).
tính từ
- (giải phẫu) (thuộc) tạng
- Plexus coeliaqueđám rối tạng
- tronc coeliaquethân động mạch tạng