coeliaque

Học thuật
Thân thiện
coeliaque

Une personne coeliaque mange un repas sans gluten.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) tạng, trongbụng: Từ chuyên môn trong giải phẫu học, dùng để chỉ các cấu trúc liên quan đến vùng bụng, đặc biệtcác mạch máu dây thần kinh chính.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le tronc coeliaque est une artère importante. (Thân động mạch tạngmột động mạch quan trọng.)
    • Le plexus coeliaque innerve plusieurs organes digestifs. (Đám rối tạng chi phối thần kinh cho nhiều cơ quan tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học, "coeliaque" thường xuất hiện trong các thuật ngữ mô tả giải phẫu hoặc các hội chứng bệnhliên quan đến vùng bụng.
Biến thể từ liên quan
  • Maladie coeliaque (danh từ): Bệnh celiac, một bệnh tự miễn dịch đường tiêu hóa do không dung nạp gluten.
    • Le diagnostic de la maladie coeliaque nécessite une biopsie intestinale. (Chẩn đoán bệnh celiac cần sinh thiết ruột.)
Từ đồng nghĩa
  • Abdominal (adj): (thuộc) bụng. (Từ này rộng hơn, trong khi "coeliaque" thường chỉ các cấu trúc cụ thể như mạch máu, thần kinhvùng thượng vị).
coeliaque

Une personne coeliaque mange un repas sans gluten.

tính từ
  1. (giải phẫu) (thuộc) tạng
    • Plexus coeliaque
      đám rối tạng
    • tronc coeliaque
      thân động mạch tạng