clique

/kli:k/
Học thuật
Thân thiện
clique

Une clique de musiciens joue dans la rue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bọn, tụi, phe cánh: Một nhóm nhỏ người thân thiết với nhau, thường xu hướng loại trừ người ngoài có thể hoạt động lợi ích riêng của nhóm.
    • kèn trống (của đội quân nhạc): Trong quân đội, chỉ nhóm nhạc công chơi kèn trống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il y a une petite clique qui prend toutes les décisions dans cette entreprise. (Có một nhóm nhỏ đưa ra mọi quyết định trong công ty này.)
    • Elle ne fait pas partie de leur clique. ( ấy không thuộc về nhóm của họ.)
    • La clique des tambours et clairons ouvrait la marche. ( kèn trống dẫn đầu cuộc diễu hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Former une clique": tạo thành một bè phái, một nhóm kín.

    • Ces étudiants ont tendance à former une clique et à ignorer les autres. (Những sinh viên này xu hướng tạo thành một nhóm kín phớt lờ những người khác.)
  • "Esprit de clique": tinh thần bè phái, chỉ quan tâm đến lợi ích của nhóm nhỏ.

    • L'esprit de clique nuit à la cohésion de l'équipe. (Tinh thần bè phái làm tổn hại đến sự gắn kết của đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Cliquetis (danh từ giống đực): tiếng leng keng, tiếng lách cách (ví dụ: của chén đĩa, chìa khóa).
  • Cliqueter (động từ): kêu leng keng, lách cách.
  • Cliquoter (động từ, thông tục): nhấp nháy (đèn).
Từ đồng nghĩa
  • Coterie (danh từ giống cái): nhóm, (thường chung sở thích, thị hiếu).
  • Camarilla (danh từ giống cái): bè cánh, nhóm cố vấn thân cận (thường mang nghĩa tiêu cực, bí mật).
  • Cercle restreint (cụm danh từ): nhóm hạn hẹp, vòng tròn hạn hẹp.
Từ trái nghĩa
  • Collectivité (danh từ giống cái): tập thể.
  • Communauté (danh từ giống cái): cộng đồng.
Thành ngữ liên quan
  • "Faire clique à part": tách ra thành một nhóm riêng biệt, không hòa nhập.
    • Pendant la récréation, ils font toujours clique à part. (Trong giờ ra chơi, họ luôn tách ra thành một nhóm riêng.)
clique

Une clique de musiciens joue dans la rue.

danh từ giống cái
  1. bọn vô lại; bọn; tụi
  2. kèn trống (của đội quân nhạc)