cloaque

danh từ giống đực
  1. hố nước bẩn
  2. nơi ô uế
  3. (động vật học) lỗ huyệt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "cloaque"

cloaque
Un oiseau nettoie son plumage près du cloaque.