cognatation
/kɔg'neiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thân thuộc họ hàng, quan hệ họ hàng: "cognatation" chỉ mối quan hệ huyết thống hoặc họ hàng giữa những người có chung tổ tiên.
- Tính cùng nguồn gốc, tính cùng hệ (ngôn ngữ): Trong ngôn ngữ học, "cognatation" chỉ việc các từ trong các ngôn ngữ khác nhau có chung một nguồn gốc lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The study of family history revealed a deep cognatation between the two clans. (Việc nghiên cứu lịch sử gia đình đã tiết lộ một mối quan hệ họ hàng sâu sắc giữa hai dòng họ.)
- Linguists use the principle of cognatation to trace the evolution of languages. (Các nhà ngôn ngữ học sử dụng nguyên lý về tính cùng nguồn gốc để truy tìm sự tiến hóa của ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to establish cognatation": thiết lập/quyết định mối quan hệ họ hàng hoặc nguồn gốc chung.
- DNA testing helped to establish the cognatation between the separated families. (Xét nghiệm DNA đã giúp xác định mối quan hệ huyết thống giữa các gia đình bị chia cắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Cognate (adj, n): có cùng nguồn gốc; từ có cùng nguồn gốc.
- "Night" in English and "Nacht" in German are cognate words. ("Night" trong tiếng Anh và "Nacht" trong tiếng Đức là những từ cùng nguồn gốc.)
Từ đồng nghĩa
- Kinship: quan hệ họ hàng, thân thuộc.
- Lineage: dòng dõi, gia tộc.
- Affinity: sự liên quan, sự tương đồng (về nguồn gốc).
danh từ
- sự thân thuộc họ hàng, quan hệ họ hàng
- tính cùng nguồn gốc, tính cùng hệ (ngôn ngữ)