cognatation

/kɔg'neiʃn/
danh từ
  1. sự thân thuộc họ hàng, quan hệ họ hàng
  2. tính cùng nguồn gốc, tính cùng hệ (ngôn ngữ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

cognatation
A family tree illustrates the cognatation between relatives.