cognize

/kɔg'naiz/ Cách viết khác : (cognise) /kɔg'naiz/
ngoại động từ
  1. (triết học) nhận thức

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "cognize"

cognize
A student cognizes the solution to the math problem.