cognize

/kɔg'naiz/ Cách viết khác : (cognise) /kɔg'naiz/
Học thuật
Thân thiện
cognize

A student cognizes the solution to the math problem.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nhận thức, nhận biết: Hành động của tâm trí trong việc tiếp nhận, hiểu biết xử lý thông tin để hình thành tri thức. Đây một thuật ngữ mang tính học thuật, đặc biệt trong triết học tâm lý học, chỉ quá trình tinh thần để biết hoặc hiểu điều đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The ability to cognize complex patterns is a key feature of human intelligence. (Khả năng nhận thức các mẫu hình phức tạp một đặc điểm then chốt của trí thông minh con người.)
    • Philosophers have long debated how we cognize the external world. (Các triết gia từ lâu đã tranh luận về cách chúng ta nhận thức thế giới bên ngoài.)
    • The study aims to understand how infants cognize cause and effect. (Nghiên cứu nhằm mục đích hiểu trẻ sơ sinh nhận thức nguyên nhân kết quả như thế nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To cognize something as something": Nhận thức một thứ đó với tư cách một thứ đó, gán ý nghĩa hoặc phạm trù cụ thể.
    • We often cognize ambiguous shapes as familiar objects. (Chúng ta thường nhận thức các hình dạng mơ hồ như là những vật thể quen thuộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Cognition (n): Nhận thức, quá trình nhận thức.
    • Cognitive psychology studies mental processes like memory and cognition. (Tâm lý học nhận thức nghiên cứu các quá trình tinh thần như trí nhớ nhận thức.)
  • Cognitive (adj): Thuộc về nhận thức.
    • Cognitive development happens rapidly in early childhood. (Sự phát triển nhận thức diễn ra nhanh chóng trong thời thơ ấu.)
  • Cognizant (adj): Nhận thức được, ý thức được (thường đi với ).
    • He was fully cognizant of the risks involved. (Anh ấy hoàn toàn ý thức được những rủi ro liên quan.)
Từ đồng nghĩa
  • Perceive: Nhận thức, cảm nhận (thông qua giác quan hoặc trí óc).
  • Apprehend: Lĩnh hội, hiểu thấu (mang sắc thái hiểu một cách trí tuệ).
  • Comprehend: Hiểu, lĩnh hội (nhấn mạnh đến việc hiểu đầy đủ ý nghĩa).
Từ trái nghĩa
  • Ignore: Phớt lờ, không để ý tới.
  • Overlook: Bỏ qua, không nhận thấy.
cognize

A student cognizes the solution to the math problem.

ngoại động từ
  1. (triết học) nhận thức

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "cognize"