coiffure

/kwɑ:'fjuə/
Học thuật
Thân thiện
coiffure

Une femme admire sa nouvelle coiffure dans le miroir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đồ đội đầu, khăn, : Chỉ một vật dụng dùng để che hoặc trang trí cho đầu.
    • Kiểu tóc: Cách tóc được cắt, tạo kiểu sắp xếp.
    • (Nghĩa rộng) Nghề cắt tóc; nghề uốn tóc: Chỉ ngành nghề hoặc hoạt động liên quan đến việc làm đẹp cho tóc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle porte une coiffure élégante pour la cérémonie. ( ấy đội một chiếc trang nhã cho buổi lễ.)
    • J'aime beaucoup ta nouvelle coiffure ! (Tôi rất thích kiểu tóc mới của bạn!)
    • Il travaille dans la coiffure depuis vingt ans. (Anh ấy đã làm trong nghề cắt tóc được hai mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Salon de coiffure": tiệm, phòng cắt tóc.

    • Je vais au salon de coiffure une fois par mois. (Tôi đến tiệm cắt tóc mỗi tháng một lần.)
  • "Coiffure de soirée": kiểu tóc dự tiệc (thường cầu kỳ, trang trọng).

    • Elle a une magnifique coiffure de soirée. ( ấy có một kiểu tóc dự tiệc tuyệt đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Coiffer (động từ): cắt, chải, làm tóc cho ai.

    • Le coiffeur va te coiffer dans dix minutes. (Người thợ cắt tóc sẽ làm tóc cho bạn trong mười phút nữa.)
  • Coiffeur / Coiffeuse (danh từ): thợ cắt tóc (nam/nữ).

    • Mon coiffeur est très doué. (Người thợ cắt tóc của tôi rất tài giỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Coupe de cheveux: kiểu cắt tóc.
  • Coquetterie (trong ngữ cảnh trang điểm, làm đẹp): sự làm đẹp, sự chải chuốt.
Các cụm từ liên quan
  • "Faire une coiffure": làm, tạo một kiểu tóc.

    • Elle a fait une coiffure spéciale pour son mariage. ( ấy đã làm một kiểu tóc đặc biệt cho đám cưới của mình.)
  • "Changer de coiffure": thay đổi kiểu tóc.

    • J'ai envie de changer de coiffure. (Tôi muốn thay đổi kiểu tóc.)
Thành ngữ liên quan
  • "Être aux anges après une nouvelle coiffure": (nghĩa bóng) cảm thấy rất hạnh phúc, tự tin sau khi kiểu tóc mới.
    • Avec sa nouvelle coupe, elle est aux anges. (Với kiểu tóc mới, ấy cảm thấy vô cùng hạnh phúc.)
coiffure

Une femme admire sa nouvelle coiffure dans le miroir.

danh từ giống cái
  1. đồ đội đầu, khăn,
  2. kiểu tóc
  3. (nghĩa rộng) nghề cắt tóc; nghề uốn tóc
    • Salon de coiffure
      phòng cắt tóc