coffre

Học thuật
Thân thiện
coffre

Un homme ouvre un vieux coffre en bois dans son grenier.

Từ tiếng Pháp "coffre" là một danh từ giống đực, có nghĩa chính là "hòm", "rương" hoặc "thùng". Từ này thường được sử dụng để chỉ những vật dụng dùng để chứa đựng đồ đạc, tài sản hoặc những vật giá trị.

Cách sử dụng từ "coffre":
  1. Nghĩa đen:

    • "coffre" thường chỉ các loại hòm, rương để đựng đồ. Ví dụ:
      • Coffre-fort: Hòm an toàn, nơi cất giữ tiền bạc hoặc tài sản quý giá.
        • Ví dụ: "Il a mis ses bijoux dans le coffre-fort." (Anh ấy đã để trang sức của mình vào hòm an toàn.)
      • Coffre à jouets: Rương đồ chơi.
        • Ví dụ: "Les enfants rangent leurs jouets dans le coffre à jouets." (Trẻ em cất đồ chơi của mình vào rương đồ chơi.)
  2. Nghĩa bóng:

    • "coffre" cũng có thể chỉ đến cơ thể con người, cụ thể là "ngực" hoặc "dạ dày" trong một số ngữ cảnh thân mật hoặc tiếng lóng:
      • Avoir le coffre solidé: ngực khỏe, thường dùng để khen ngợi ngườicơ thể khỏe mạnh.
        • Ví dụ: "Il fait du sport, il a le coffre solidé." (Anh ấy chơi thể thao, anh ấy ngực khỏe mạnh.)
      • N'avoir rien dans le coffre: Không trong dạ dày, nghĩađang đói.
        • Ví dụ: "Après la randonnée, j'avais vraiment rien dans le coffre." (Sau chuyến đi bộ đường dài, tôi thực sự không trong bụng.)
Các từ gần giống từ đồng nghĩa:
  • Coffret: Hộp nhỏ, thường dùng để đựng đồ trang sức hoặc những món đồ nhỏ giá trị.

    • Ví dụ: "Elle a reçu un joli coffret pour son anniversaire." ( ấy đã nhận được một chiếc hộp đẹp cho sinh nhật của mình.)
  • Baudrier: Dây đeo để đeo hòm hoặc các dụng cụ.

Cụm từ thành ngữ:
  • Coffre-fort: Như đã đề cậptrên, là một hòm an toàn, dùng để cất giữ tài sản quý.
  • Coffre à outils: Rương đựng dụng cụ.
Lưu ý về ngữ cảnh:
  • Trong tiếng Pháp, từ "coffre" có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ ngữ cảnh vật lý (hòm, rương) đến ngữ cảnh ẩn dụ (ngực, dạ dày). Bạn nên chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa của từ.
Tóm lại:

Từ "coffre" rất đa dạng trong cách sử dụng nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh.

coffre

Un homme ouvre un vieux coffre en bois dans son grenier.

danh từ giống đực
  1. hòm, rương, thùng
  2. như coffre-fort
  3. (thân mật) ngực
    • Avoir le coffre solidé
      ngực khỏe
  4. (tiếng lóng, biệt ngữ) dạ dày
    • N'avoir rien dans le coffre
      không trong dạ dày
    • coffre à avoine
      ngực ăn khỏe
danh từ giống đực
  1. (động vật học) cá nóc hòm