gaffeur

Học thuật
Thân thiện
gaffeur

Un gaffeur a renversé son verre d'eau sur la table.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực):
    • Người hành động ngốc nghếch, người hớ: Từ này dùng để chỉ một người, thường trong bối cảnh thân mật, hành động vụng về, thiếu suy nghĩ hoặc mắc phải sai lầm ngớ ngẩn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ne lui confie pas ce travail, c'est un vrai gaffeur ! (Đừng giao việc đó cho anh ta, anh ta đúngmột tay ngốc nghếch!)
    • Ce gaffeur a encore oublié les clés dans la voiture. (Tay hớ này lại quên chìa khóa trong xe rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngôn ngữ nói, mang sắc thái thân mật hoặc châm biếm nhẹ, không nên dùng trong văn bản trang trọng.
    • Arrête de faire le gaffeur et concentre-toi ! (Đừng làm trò ngốc nữa tập trung vào!)
Biến thể từ gần giống
  • Gaffe (danh từ giống cái): hành động ngốc nghếch, sự hớ.
    • Il a fait une gaffe énorme lors de la réunion. (Anh ấy đã phạm một sai lầm lớn trong cuộc họp.)
  • Gaffer (động từ, nguyên thể: gaffer): hành động một cách ngốc nghếch, phạm sai lầm.
    • Il a encore gaffé en parlant de ça. (Hắn ta lại hớ khi nói về chuyện đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Maladroit: người vụng về.
  • Étourdi: người đãng trí, hấp tấp.
  • Imbécile (mạnh hơn): kẻ ngốc, kẻ ngu ngốc.
Từ trái nghĩa
  • Personne avisée: người sáng suốt, thận trọng.
  • Expert: chuyên gia, người thành thạo.
gaffeur

Un gaffeur a renversé son verre d'eau sur la table.

danh từ
  1. (thân mật) người hành động ngốc nghếch; người hớ