gluant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dính, nhớt: Chỉ tính chất của một chất lỏng đặc hoặc một vật có bề mặt dính, khó tách rời khi chạm vào.
- Bám dai, quấy rầy: (Nghĩa bóng, thông tục) Dùng để chỉ một người hoặc hành vi cứ bám lấy, làm phiền người khác một cách khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (nghĩa đen):
- La colle est encore gluante. (Chất keo vẫn còn dính.)
- Le miel a une texture gluante. (Mật ong có kết cấu nhớt.)
- Tính từ (nghĩa bóng):
- Il est gluant, il ne me lâche pas d'une semelle. (Anh ta thật bám dai, chẳng rời tôi nửa bước.)
- Arrête d'être gluant avec elle ! (Đừng có quấy rầy cô ấy nữa!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un regard gluant": Ánh nhìn dính nhớt, sỗ sàng, thiếu tế nhị.
- Il lui a jeté un regard gluant. (Hắn ném cho cô ấy một ánh nhìn sỗ sàng.)
- "Une ambiance gluant": Bầu không khí ngột ngạt, khó chịu, nặng nề.
- Une atmosphère gluante régnait dans la pièce. (Một bầu không khí ngột ngạt bao trùm căn phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Glu (danh từ): Keo, hồ.
- J'ai besoin de glu pour réparer ce vase. (Tôi cần keo để sửa cái bình này.)
- Gluer (động từ): Dán bằng keo, làm cho dính.
- Il faut gluer les deux morceaux ensemble. (Phải dán hai mảnh lại với nhau.)
- Poisseux/Poissarde (tính từ): Nhớt, dính (như nhớt cá); (nghĩa bóng) đen đủi, rủi ro.
- Collant (tính từ): Dính; (quần áo) bó sát; (nghĩa bóng, về người) bám dai.
Từ đồng nghĩa
- Collant: dính, bám.
- Visqueux: nhớt, sền sệt.
- Poisseux: dính nhớt.
- Tenace: dai dẳng, bền bỉ (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Être gluant comme une sangsue: Bám dai như con đỉa (chỉ người quấy rầy, bám lấy người khác để vòi vĩnh).
- Ce vendeur est gluant comme une sangsue. (Tay người bán hàng này bám dai như đỉa.)
tính từ
- dính, nhớt
- bám dai, quấy rầy