gluant

Học thuật
Thân thiện
gluant

La confiture est gluant et reste sur la cuillère.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dính, nhớt: Chỉ tính chất của một chất lỏng đặc hoặc một vật bề mặt dính, khó tách rời khi chạm vào.
    • Bám dai, quấy rầy: (Nghĩa bóng, thông tục) Dùng để chỉ một người hoặc hành vi cứ bám lấy, làm phiền người khác một cách khó chịu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa đen):
    • La colle est encore gluante. (Chất keo vẫn còn dính.)
    • Le miel a une texture gluante. (Mật ong kết cấu nhớt.)
  • Tính từ (nghĩa bóng):
    • Il est gluant, il ne me lâche pas d'une semelle. (Anh ta thật bám dai, chẳng rời tôi nửa bước.)
    • Arrête d'être gluant avec elle ! (Đừng quấy rầy ấy nữa!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un regard gluant": Ánh nhìn dính nhớt, sỗ sàng, thiếu tế nhị.
    • Il lui a jeté un regard gluant. (Hắn ném cho ấy một ánh nhìn sỗ sàng.)
  • "Une ambiance gluant": Bầu không khí ngột ngạt, khó chịu, nặng nề.
    • Une atmosphère gluante régnait dans la pièce. (Một bầu không khí ngột ngạt bao trùm căn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Glu (danh từ): Keo, hồ.
    • J'ai besoin de glu pour réparer ce vase. (Tôi cần keo để sửa cái bình này.)
  • Gluer (động từ): Dán bằng keo, làm cho dính.
    • Il faut gluer les deux morceaux ensemble. (Phải dán hai mảnh lại với nhau.)
  • Poisseux/Poissarde (tính từ): Nhớt, dính (như nhớt ); (nghĩa bóng) đen đủi, rủi ro.
  • Collant (tính từ): Dính; (quần áo) sát; (nghĩa bóng, về người) bám dai.
Từ đồng nghĩa
  • Collant: dính, bám.
  • Visqueux: nhớt, sền sệt.
  • Poisseux: dính nhớt.
  • Tenace: dai dẳng, bền bỉ (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Être gluant comme une sangsue: Bám dai như con đỉa (chỉ người quấy rầy, bám lấy người khác để vòi vĩnh).
    • Ce vendeur est gluant comme une sangsue. (Tay người bán hàng này bám dai như đỉa.)
gluant

La confiture est gluant et reste sur la cuillère.

tính từ
  1. dính, nhớt
  2. bám dai, quấy rầy