client

/'klaiənt/
danh từ
  1. khách hàng
  2. (từ , nghĩa ) người được che chở

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "client"

client
Le client attend patiemment à la réception de l'hôtel.