client

/'klaiənt/
Học thuật
Thân thiện
client

Le client attend patiemment à la réception de l'hôtel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khách hàng: Người sử dụng dịch vụ hoặc mua hàng hóa từ một cá nhân, doanh nghiệp hoặc tổ chức chuyên nghiệp.
    • (Từ , nghĩa ) Người được che chở, người được bảo trợ: Trong xã hội La cổ đại, chỉ một người tự do được một công dân địa vị cao (patron) bảo vệ hỗ trợ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (Khách hàng):

    • Ce cabinet d'avocats a de nombreux clients importants. (Văn phòng luật sư này nhiều khách hàng quan trọng.)
    • Je dois rencontrer un client cet après-midi. (Tôi phải gặp một khách hàng chiều nay.)
    • La satisfaction du client est notre priorité. (Sự hài lòng của khách hàngưu tiên của chúng tôi.)
  • Danh từ (Nghĩa ):

    • Dans la Rome antique, un client devait fidélité à son patron. (Trong thời La cổ đại, một người được bảo trợ phải trung thành với ân nhân của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être client de": Là khách hàng thường xuyên của một nơi nào đó.

    • Il est client de cette banque depuis vingt ans. (Anh ấykhách hàng của ngân hàng này đã hai mươi năm.)
  • "Client fidèle" / "Client habitué": Khách hàng trung thành / Khách hàng quen.

    • Nous réservons une table pour nos clients habitués. (Chúng tôi giữ bàn cho những khách hàng quen.)
  • "Clientèle" (danh từ giống cái): Toàn bộ nhóm khách hàng, đối tượng khách hàng.

    • La clientèle de ce magasin est surtout jeune. (Đối tượng khách hàng của cửa hàng này chủ yếugiới trẻ.)
Biến thể từ liên quan
  • Clientele (n.f): Như đã nêutrên, chỉ toàn bộ khách hàng.
  • Clientélisme (n.m): Chủ nghĩa bè phái, thói xu nịnh khách hàng/ cử tri để được ủng hộ (thường dùng trong chính trị).
  • Clientélaire (adj): Thuộc về nhóm khách hàng/ người được bảo trợ.
Từ đồng nghĩa
  • Acheteur (n.m): Người mua.
  • Consommateur (n.m): Người tiêu dùng.
  • Usager (n.m): Người sử dụng (dịch vụ công cộng).
  • Prestataire (n.m): Đối tác cung cấp dịch vụ (khi xét từ góc độ ngược lại).
Các cụm từ liên quan
  • Prendre un client: Tiếp nhận/ phục vụ một khách hàng.

    • L'esthéticienne prend un client toutes les heures. ( kỹ thuật viên thẩm mỹ tiếp một khách hàng mỗi giờ.)
  • Fidéliser la clientèle: Giữ chân khách hàng, làm cho khách hàng trung thành.

    • Notre objectif est de fidéliser la clientèle. (Mục tiêu của chúng tôigiữ chân khách hàng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Les clients sont rois" / "Le client est roi": Khách hàngthượng đế.
    • Dans ce restaurant, le client est roi. (Trong nhà hàng này, khách hàngthượng đế.)
client

Le client attend patiemment à la réception de l'hôtel.

danh từ
  1. khách hàng
  2. (từ , nghĩa ) người được che chở

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "client"