caillage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự làm đông (thành) cục: Quá trình một chất lỏng, đặc biệt là sữa hoặc máu, chuyển từ trạng thái lỏng sang trạng thái đặc, tạo thành các khối rắn nhỏ.
- Sự đông (thành) cục: Trạng thái hoặc kết quả của quá trình đông tụ, hình thành nên các cục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le caillage du lait est nécessaire pour faire du fromage. (Sự đông cục của sữa là cần thiết để làm phô mai.)
- On observe le caillage du sang dans la plaie. (Người ta quan sát thấy sự đông cục của máu trong vết thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Point de caillage": Điểm đông tụ, thời điểm hoặc điều kiện (như nhiệt độ, độ axit) mà tại đó quá trình đông cục bắt đầu xảy ra.
- Le fromager surveille attentivement le point de caillage. (Người thợ làm phô mai theo dõi cẩn thận điểm đông tụ.)
Biến thể và từ gần giống
Cailler (động từ): làm đông, đông lại.
- La présure fait cailler le lait. (Men dịch vị làm đông sữa.)
Caillot (danh từ giống đực): cục máu đông.
- Un caillot peut obstruer une artère. (Một cục máu đông có thể làm tắc động mạch.)
Từ đồng nghĩa
- Coagulation (nữ tính): sự đông tụ, sự đông lại.
- Figement (giống đực): sự đông cứng, sự đông đặc.
Các cụm từ liên quan
- Temps de caillage: Thời gian đông tụ, khoảng thời gian cần thiết để một chất lỏng bắt đầu đông cục.
- Le temps de caillage varie selon la température. (Thời gian đông tụ thay đổi tùy theo nhiệt độ.)
danh từ giống đực
- sự làm đông (thành) cục
- sự đông (thành) cục