colonialisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chủ nghĩa thực dân: Học thuyết hoặc hệ thống chính trị, kinh tế nhằm thiết lập và duy trì sự thống trị của một quốc gia (gọi là "mẫu quốc") đối với các vùng lãnh thổ khác (gọi là "thuộc địa"), thường thông qua việc chiếm đóng, khai thác tài nguyên và áp đặt văn hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le colonialisme européen a profondément marqué l'histoire de l'Afrique. (Chủ nghĩa thực dân châu Âu đã in dấu sâu sắc vào lịch sử châu Phi.)
- La lutte contre le colonialisme a été un thème central du XXe siècle. (Cuộc đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân là một chủ đề trung tâm của thế kỷ XX.)
- Critiquer le colonialisme, c'est critiquer un système d'oppression. (Phê phán chủ nghĩa thực dân là phê phán một hệ thống áp bức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"L'héritage du colonialisme": di sản của chủ nghĩa thực dân.
- L'héritage du colonialisme est encore visible dans les structures économiques de nombreux pays. (Di sản của chủ nghĩa thực dân vẫn còn thấy rõ trong cơ cấu kinh tế của nhiều quốc gia.)
"L'ère du colonialisme": thời đại của chủ nghĩa thực dân.
- L'ère du colonialisme a officiellement pris fin avec les mouvements d'indépendance. (Thời đại của chủ nghĩa thực dân đã chính thức kết thúc với các phong trào độc lập.)
Biến thể và từ gần giống
Colonial (adj): (thuộc về) thực dân, thuộc địa.
- Une puissance coloniale. (Một cường quốc thực dân.)
Colonisateur, colonisatrice (adj/n): (có tính) đi xâm chiếm thuộc địa; kẻ đi xâm chiếm thuộc địa.
- Une politique colonisatrice. (Một chính sách đi xâm chiếm thuộc địa.)
Colonisation (n.f): sự xâm chiếm thuộc địa, chế độ thuộc địa.
- La colonisation de l'Algérie par la France. (Sự xâm chiếm thuộc địa Algérie của Pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Impérialisme (n.m): chủ nghĩa đế quốc (khái niệm rộng hơn, có thể bao hàm colonialisme).
- Domination coloniale (n.f): sự thống trị thực dân.
Các cụm từ liên quan
Décolonisation (n.f): sự phi thực dân hóa.
- La décolonisation a été un processus long et souvent violent. (Sự phi thực dân hóa là một quá trình dài và thường bạo lực.)
Anticolonialisme (n.m): chủ nghĩa chống thực dân.
- Les mouvements anticolonialisme ont gagné en puissance après la Seconde Guerre mondiale. (Các phong trào chống thực dân đã mạnh lên sau Thế chiến thứ hai.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "colonialisme" do tính chất học thuật và chính trị của từ này.)
danh từ giống đực
- chủ nghĩa thực dân