colonie

Học thuật
Thân thiện
colonie

Une colonie de vacances accueille des enfants pendant l'été.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thuộc địa: Một vùng lãnh thổ bị một quốc gia khác (thườngmột cường quốc) chiếm đóng kiểm soát về chính trị, kinh tế.
    • Khu di dân, khu kiều dân: Một nhóm người từ cùng một quốc gia hoặc nền văn hóa sống tập trung trong một khu vựcnước ngoài.
    • Trại: Một nơi được tổ chức để tập trung một nhóm người cho một mục đích cụ thể, thườngnghỉ ngơi hoặc hoạt động.
    • Tập đoàn: Một nhóm lớn các cá thể cùng loài sống gần nhau hoặc mối liên hệ chặt chẽ.
Ví dụ sử dụng
  • Thuộc địa:

    • L'Algérie était une colonie française. (Algérie từngmột thuộc địa của Pháp.)
    • Les pays européens ont établi de nombreuses colonies en Afrique au 19ème siècle. (Các nước châu Âu đã thiết lập nhiều thuộc địachâu Phi vào thế kỷ 19.)
  • Khu kiều dân:

    • Il y a une importante colonie vietnamienne à Paris. (Có một khu kiều dân Việt Nam quan trọng ở Paris.)
    • La colonie italienne de New York est très active. (Khu kiều dân Ý ở New York rất sôi động.)
  • Trại:

    • Les enfants partent en colonie de vacances cet été. (Bọn trẻ sẽ đi trại hè vào mùa hè này.)
    • Une colonie de scouts est installée près du lac. (Một trại hướng đạo sinh được dựng lên gần hồ.)
  • Tập đoàn:

    • On peut observer une colonie de pingouins sur cette côte. (Người ta có thể quan sát một tập đoàn chim cánh cụt trên bờ biển này.)
    • Cette colonie d'abeilles produit un miel excellent. (Tập đoàn ong này sản xuất ra mật ong tuyệt hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Colonie pénitentiaire": thuộc địa hình sự, nơi lưu đày tù nhân.

    • La Guyane française a servi de colonie pénitentiaire. (Guiana thuộc Pháp từng được dùng làm thuộc địa hình sự.)
  • "Colonie de peuplement": thuộc địa định cư, nơi người dân từ nước chính quốc đến sinh sống lâu dài.

    • L'Australie était à l'origine une colonie de peuplement britannique. (Úc ban đầumột thuộc địa định cư của Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Colonial(e) (adj): thuộc về thuộc địa, tính chất thực dân.

    • L'architecture coloniale est visible dans l'ancienne ville. (Kiến trúc thuộc địa có thể thấy được trong khu phố cổ.)
  • Colonisateur (n.m)/Colonisatrice (n.f): kẻ thực dân, người đi khai hoang thuộc địa.

  • Coloniser (v): thực dân hóa, chiếm làm thuộc địa.
    • Les Romains ont colonisé une grande partie de l'Europe. (Người La đã thực dân hóa một phần lớn châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Comptoir (n.m): thương điếm, trạm giao dịch (một dạng thuộc địa thương mại).
  • Possession (n.f): vùng lãnh thổ thuộc địa, lãnh địa.
  • Communauté (n.f): cộng đồng (nghĩa gần với "khu kiều dân").
  • Camp (n.m): trại (nghĩa gần với "colonie de vacances").
Cụm từ liên quan
  • "Colonie de vacances": trại hè, nơi trẻ em nghỉ tham gia các hoạt động tập thể trong kỳ nghỉ.
  • "Ancienne colonie": cựu thuộc địa.
  • "Puissance coloniale": cường quốc thực dân.
Thành ngữ liên quan
  • "Être envoyé dans une colonie": (nghĩa bóng) bị đày ải, bị gửi đến một nơi xa xôi hẻo lánh.
    • Après ce scandale, il a été envoyé dans une colonie, loin du siège social. (Sau vụ bê bối đó, anh ta đã bị "đày" đến một chi nhánh xa, cách xa trụ sở chính.)
colonie

Une colonie de vacances accueille des enfants pendant l'été.

danh từ giống cái
  1. thuộc địa
  2. dân di thực
  3. khu di dân, khu kiều dân
    • Colonie francaise de New York
      khu kiều dân Pháp ở Nui-oóc
  4. trại
    • Colonie de vacances
      trại hè
  5. tập đoàn
    • Colonie de peintres
      tập đoàn họa
    • colonie de coraux
      (động vật học) tập đoàn san hô
  6. (vi sinh vật học) khuẩn lạc