colonne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cột, trụ: Một cấu trúc kiến trúc thẳng đứng, thường có hình trụ, dùng để đỡ hoặc trang trí.
- Cột, dải dọc: Một vật thể hoặc nhóm vật thể có hình dạng dài và thẳng đứng.
- Cột (trong văn bản): Phần văn bản được sắp xếp thành một dải dọc hẹp, như trên một trang báo hoặc tạp chí.
- (Giải phẫu học) Cột sống: Cấu trúc xương chính ở lưng.
- (Nghĩa bóng) Trụ cột: Người hoặc vật đóng vai trò hỗ trợ, nâng đỡ chính cho một tổ chức hoặc hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- (Ngôi đền Hy Lạp được đỡ bởi những cột đá cẩm thạch đẹp.)
- (Một cột khói bốc lên từ đám cháy.)
- (Bài báo chiếm ba cột trên tờ báo.)
- (Anh ấy đã trải qua một cuộc phẫu thuật cột sống.)
- (Nhà khoa học này là một trụ cột của nền nghiên cứu quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être (se tenir) droit comme une colonne: Đứng thẳng như cột, rất thẳng và vững vàng.
- Le soldat se tenait droit comme une colonne. (Người lính đứng thẳng như cột.)
- Colonne Morris: Cột áp phích công cộng hình trụ, thường dùng để quảng cáo ở Paris.
- Les programmes de théâtre sont affichés sur les colonnes Morris. (Lịch chiếu các vở kịch được dán trên các cột áp phích Morris.)
Biến thể và từ liên quan
- Colonnette (n.f): Cột nhỏ, trụ nhỏ.
- Colonnade (n.f): Hàng cột, dãy cột.
- La colonnade du Louvre est célèbre. (Hàng cột của cung điện Louvre rất nổi tiếng.)
- Colonnel (n.m): Đại tá (từ nguyên có liên quan đến "người chỉ huy một đội hình cột quân").
- Coloniser (v): Thuộc địa hóa (cùng gốc từ Latin "columna" - cột, biểu tượng của sự chiếm đóng và thiết lập).
Từ đồng nghĩa
- Pilier (n.m): Cột trụ, trụ cột (nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Poteau (n.m): Cột, trụ (thường bằng kim loại hoặc gỗ, ít trang trí hơn).
- Soutien (n.m): Sự chống đỡ, trụ cột (nghĩa bóng).
Các cụm từ cố định
- Colonne vertébrale (n.f): (Giải phẫu) Cột sống.
- La colonne vertébrale protège la moelle épinière. (Cột sống bảo vệ tủy sống.)
- Cinquième colonne (n.f): Đội quân thứ năm (chỉ lực lượng gián điệp, phá hoại hoạt động bí mật bên trong một quốc gia).
- Les autorités craignent l'action d'une cinquième colonne. (Chính quyền lo sợ hành động của một đội quân thứ năm.)
Thành ngữ liên quan
- Les colonnes du temple: Các trụ cột của đền thờ (chỉ những người hoặc nguyên tắc nền tảng, thiêng liêng của một tổ chức hoặc xã hội).
- Ces principes sont les colonnes du temple de notre démocratie. (Những nguyên tắc này là trụ cột của nền dân chủ chúng ta.)
danh từ giống cái
- cột
- édifice à colonnesnhà có cột
- colonne de fuméecột khói
- colonne de chiffrescột số
- colonnes d'un journalcột báo
- colonne vertébrale(giải phẫu) cột (xương) sống
- (nghĩa bóng) trụ cột
- Les colonnes de l'Etattrụ cột của nhà nước
- cinquième colonneđội quân thứ năm (lực lượng gián điệp làm nội ứng)