colin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Thân mật) Chậu đi giải (để trong phòng): Một vật dụng cá nhân, thường là một chiếc chậu hoặc bô, được sử dụng trong phòng ngủ hoặc phòng bệnh để đi tiểu tiện hoặc đại tiện vào ban đêm.
- (Động vật học) Gà gô Mỹ: Tên gọi chung cho một số loài chim thuộc họ gà gô, có nguồn gốc từ châu Mỹ.
- (Động vật học) Cá hét: Một loài cá biển.
- (Thương nghiệp) Cá tuyết than: Một tên gọi thương mại cho một loài cá tuyết nhất định.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Dans les vieilles maisons, on trouvait souvent un colin sous le lit. (Trong những ngôi nhà cũ, người ta thường tìm thấy một cái chậu đi giải dưới gầm giường.)
- Le malade a besoin d'un colin pour la nuit. (Người bệnh cần một cái chậu đi giải cho ban đêm.)
Nghĩa động vật học:
- Le colin est un oiseau que l'on chasse en Amérique du Nord. (Gà gô Mỹ là một loài chim được săn bắt ở Bắc Mỹ.)
- Ce restaurant sert du colin fraîchement pêché. (Nhà hàng này phục vụ cá hét vừa mới đánh bắt.)
Nghĩa thương nghiệp:
- Le colin est souvent vendu sous forme de filets surgelés. (Cá tuyết than thường được bán dưới dạng phi lê đông lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Colin-maillard": Một trò chơi trẻ em (bịt mắt bắt dê). Lưu ý: Đây là một từ ghép. Từ "colin" trong ngữ cảnh này có nguồn gốc lịch sử khác biệt và không liên quan trực tiếp đến các nghĩa chính ở trên.
Biến thể và từ gần giống
- Colin-maillard (danh từ giống đực): Trò chơi bịt mắt bắt dê.
- Colvert (danh từ giống đực): Vịt trời (một loài chim khác).
Từ đồng nghĩa
- Cho nghĩa "chậu đi giải": (bô), (chậu đêm).
- Cho nghĩa "gà gô Mỹ": (gà gô châu Mỹ).
- Cho nghĩa "cá": (cá tuyết châu Âu, có thể dùng trong một số ngữ cảnh thương mại tương tự).
Lưu ý về từ đồng âm
Từ "colin" là một từ đồng âm có nhiều nghĩa khác nhau, hoàn toàn không liên quan đến nhau. Ngữ cảnh là yếu tố quyết định để hiểu nghĩa chính xác. Nghĩa "chậu đi giải" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
danh từ giống đực
- (thân mật) chậu đi giải (để trong phòng)
- (động vật học) gà gô Mỹ
- (động vật học) cá hét
- (thương nghiệ () cá tuyết than