colline
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đồi: Một vùng đất nhô cao hơn so với khu vực xung quanh, thường có sườn thoải và độ cao thấp hơn núi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La maison est située sur une petite colline. (Ngôi nhà nằm trên một ngọn đồi nhỏ.)
- Nous avons fait une randonnée sur les collines de la région. (Chúng tôi đã đi bộ đường dài trên những ngọn đồi của vùng.)
- La vue depuis la colline est magnifique. (Tầm nhìn từ ngọn đồi thật tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rouler sur les collines": (nghĩa bóng) chỉ một chuyến đi hoặc hành trình êm đềm, dễ chịu.
- Le voyage en voiture roulait sur les collines, sans encombre. (Chuyến đi bằng ô tô diễn ra êm đềm, không có trở ngại.)
Biến thể và từ gần giống
- Collinaire (adj): thuộc về đồi.
- Paysage collinaire (Phong cảnh đồi núi).
- Butte (n.f): gò, đồi nhỏ, thường đứng riêng lẻ.
- Hauteur (n.f): chỗ cao, điểm cao (nghĩa rộng hơn, có thể không phải là đồi).
- Montagne (n.f): núi (cao hơn và dốc hơn đồi).
Từ đồng nghĩa
- Coteau (n.m): sườn đồi, đồi thoai thoải (thường dùng cho vùng trồng nho).
- Éminence (n.f): chỗ đất cao, gò (trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Faire des montagnes (ou des collines) de rien (thành ngữ thông tục): Làm to chuyện, thổi phồng một vấn đề nhỏ.
- Arrête de faire des collines de rien, ce n'est pas grave ! (Đừng có làm to chuyện lên nữa, chuyện đó không nghiêm trọng đâu!)