colline

Học thuật
Thân thiện
colline

Une famille fait un pique-nique au sommet d'une colline.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đồi: Một vùng đất nhô cao hơn so với khu vực xung quanh, thường sườn thoải độ cao thấp hơn núi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La maison est située sur une petite colline. (Ngôi nhà nằm trên một ngọn đồi nhỏ.)
    • Nous avons fait une randonnée sur les collines de la région. (Chúng tôi đã đi bộ đường dài trên những ngọn đồi của vùng.)
    • La vue depuis la colline est magnifique. (Tầm nhìn từ ngọn đồi thật tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rouler sur les collines": (nghĩa bóng) chỉ một chuyến đi hoặc hành trình êm đềm, dễ chịu.
    • Le voyage en voiture roulait sur les collines, sans encombre. (Chuyến đi bằng ô diễn ra êm đềm, không trở ngại.)
Biến thể từ gần giống
  • Collinaire (adj): thuộc về đồi.
    • Paysage collinaire (Phong cảnh đồi núi).
  • Butte (n.f): , đồi nhỏ, thường đứng riêng lẻ.
  • Hauteur (n.f): chỗ cao, điểm cao (nghĩa rộng hơn, có thể không phảiđồi).
  • Montagne (n.f): núi (cao hơn dốc hơn đồi).
Từ đồng nghĩa
  • Coteau (n.m): sườn đồi, đồi thoai thoải (thường dùng cho vùng trồng nho).
  • Éminence (n.f): chỗ đất cao, (trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Faire des montagnes (ou des collines) de rien (thành ngữ thông tục): Làm to chuyện, thổi phồng một vấn đề nhỏ.
    • Arrête de faire des collines de rien, ce n'est pas grave ! (Đừng làm to chuyện lên nữa, chuyện đó không nghiêm trọng đâu!)
colline

Une famille fait un pique-nique au sommet d'une colline.

danh từ giống cái
  1. đồi